(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stærk
A2
adjektiv A2 General

stærk

/stɛɐ̯k/
mạnh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stærk"

Định nghĩa (Dansk)

Besidder stor fysisk kraft eller evne til at modstå pres.

Ý nghĩa của "stærk" trong tiếng Việt

Khỏe mạnh, có sức mạnh để di chuyển vật nặng hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi thể lực.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stærk"

  • "Han er en stærk mand."

    "Anh ấy là một người đàn ông khỏe mạnh."

  • "Denne kaffe er meget stærk."

    "Cà phê này rất đậm (mạnh)."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stærk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "stærk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stærk" đúng ngữ cảnh

Từ 'stærk' thường được dùng để chỉ sức mạnh thể chất. Lưu ý sự khác biệt với 'kraftig' (mạnh mẽ, có tác động lớn) và 'intensiv' (mãnh liệt, chuyên sâu).

Bảng chia từ (Bøjning) của "stærk"