manglende
ˈmæŋləndə
thiếu
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "manglende"
Định nghĩa (Dansk)
Som ikke er til stede i tilstrækkelig grad eller slet ikke.
Ý nghĩa của "manglende" trong tiếng Việt
Thiếu cái gì đó; không đủ cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "manglende"
-
"Der er manglende beviser i sagen."
"Có thiếu bằng chứng trong vụ án."
-
"Manglende søvn kan føre til helbredsproblemer."
"Thiếu ngủ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "manglende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "manglende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "manglende" đúng ngữ cảnh
Từ 'manglende' thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng hoặc chất lượng của một cái gì đó. Cần phân biệt với 'fraværende' (vắng mặt) khi nói về người.