(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa utilstrækkelig
B1
Adjektiv B1 General

utilstrækkelig

/uˈtilˌstʁɛkəli/
không đủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "utilstrækkelig"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke tilstrækkelig; mangler det nødvendige.

Ý nghĩa của "utilstrækkelig" trong tiếng Việt

Một cách không đủ; không đầy đủ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utilstrækkelig"

  • "Hans kvalifikationer var utilstrækkelige til jobbet."

    "Trình độ của anh ấy không đủ cho công việc này."

  • "Den økonomiske støtte var utilstrækkelig til at dække alle udgifterne."

    "Sự hỗ trợ tài chính không đủ để trang trải tất cả các chi phí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utilstrækkelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "utilstrækkelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "utilstrækkelig" đúng ngữ cảnh

Từ "utilstrækkelig" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là không đủ, thiếu hụt về số lượng hoặc chất lượng. Nó có thể dùng để mô tả về nguồn lực, kỹ năng, hoặc bất cứ thứ gì cần thiết nhưng lại không đáp ứng đủ yêu cầu. Cần phân biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "utilstrækkelig"