tilstrækkelig
/ˈtilˌstrɛkˀəli/
đầy đủ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "tilstrækkelig"
Định nghĩa (Dansk)
Nok; så meget som er nødvendigt.
Ý nghĩa của "tilstrækkelig" trong tiếng Việt
Một cách đầy đủ; vừa đủ; đủ để.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilstrækkelig"
-
"Vi har tilstrækkeligt med mad til turen."
"Chúng ta có đủ thức ăn cho chuyến đi."
-
"Hans forklaring var ikke tilstrækkelig."
"Lời giải thích của anh ấy không đầy đủ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilstrækkelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tilstrækkelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tilstrækkelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'tilstrækkelig' thường được sử dụng để chỉ một lượng hoặc mức độ nào đó là đủ để đáp ứng một nhu cầu cụ thể. Cần phân biệt với 'fuld', thường được dùng để chỉ trạng thái đầy hoặc hoàn thiện.