(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa margarine
B1
substantiv B1 Food Science/Nutrition

margarine

mɑːɡaˈʁiːnə
bơ thực vật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "margarine"

Định nghĩa (Dansk)

En smørlignende fødevare fremstillet af vegetabilske olier eller animalsk fedt.

Ý nghĩa của "margarine" trong tiếng Việt

Một chất thay thế bơ được làm từ dầu thực vật hoặc chất béo động vật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "margarine"

  • "Jeg bruger margarine til at smøre på brødet."

    "Tôi dùng bơ thực vật để phết lên bánh mì."

  • "Margarine er ofte billigere end smør."

    "Bơ thực vật thường rẻ hơn bơ (thông thường)."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "margarine"

Trái nghĩa

Cách dùng "margarine" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "margarine" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'margarine' được sử dụng phổ biến và tương đương với 'bơ thực vật' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'smør' (bơ thông thường) được làm từ sữa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "margarine"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít margarine
Jeg bruger margarine til at smøre mit brød.
(Tôi dùng bơ thực vật để phết bánh mì.)
Xác định số ít margarinen
Margarinen er blevet blød, fordi den har stået ude for længe.
(Bơ thực vật đã bị mềm vì để bên ngoài quá lâu.)
Nguyên thể số nhiều margariner
Der findes mange forskellige slags margariner i supermarkedet.
(Có rất nhiều loại bơ thực vật khác nhau trong siêu thị.)
Xác định số nhiều margarinerne
Margarinerne på tilbud er hurtigt blevet udsolgt.
(Các loại bơ thực vật đang giảm giá đã nhanh chóng bán hết.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg købte en margarine i supermarkedet."

    "Tôi đã mua một hộp margarine ở siêu thị."

  • "Der er et stykke margarine på bordet."

    "Có một miếng margarine trên bàn."

  • "Kan du give mig en margarine, tak?"

    "Bạn có thể cho tôi một hộp margarine được không?"

Sở hữu cách (-s)
  • "Margarinens smag er ikke så god som smørs."

    "Hương vị của bơ thực vật không ngon bằng bơ."

  • "Jeg foretrækker smør frem for margarinens billigere alternativer."

    "Tôi thích bơ hơn là những lựa chọn thay thế rẻ tiền hơn của bơ thực vật."

  • "Ernæringsværdien af margarinens fedtindhold diskuteres ofte."

    "Giá trị dinh dưỡng của hàm lượng chất béo trong bơ thực vật thường được tranh luận."

Danh từ số nhiều
  • "Vi købte flere forskellige slags margariner i supermarkedet."

    "Chúng tôi đã mua nhiều loại margarine khác nhau trong siêu thị."

  • "De margariner, der er på tilbud, er lavet af solsikkeolie."

    "Những loại margarine đang được giảm giá được làm từ dầu hướng dương."

  • "Bageren bruger ofte smør, men nogle gange bruger han billigere margariner."

    "Người thợ làm bánh thường dùng bơ, nhưng đôi khi anh ấy dùng các loại margarine rẻ hơn."