(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa smør
A1
substantiv A1 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

smør

/smɶːr/
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "smør"

Định nghĩa (Dansk)

Et fast fedtstof, der fremstilles ved kærning af fløde.

Ý nghĩa của "smør" trong tiếng Việt

Một sản phẩm sữa đặc, được làm bằng cách đánh kem.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "smør"

  • "Jeg foretrækker smør frem for margarine."

    "Tôi thích bơ hơn bơ thực vật."

  • "Hun smurte et tykt lag smør på brødet."

    "Cô ấy phết một lớp bơ dày lên bánh mì."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smør"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "smør" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "smør" đúng ngữ cảnh

Ordet "smør" bruges i mange faste vendinger på dansk. Vær opmærksom på udtalen, især forskellen mellem 'ø' og 'øː'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "smør"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít smør
Jeg har brug for smør til brødet.
(Tôi cần bơ cho bánh mì.)
Xác định số ít smørret
Smørret er smeltet i solen.
(Bơ đã tan chảy dưới ánh mặt trời.)
Nguyên thể số nhiều
Vi har ikke smør nok.
(Chúng ta không có đủ bơ.)
Xác định số nhiều
Smørrene var dyre.
(Những hộp bơ đó đắt tiền.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Bagerens smørs duft fyldte hele butikken."

    "Mùi bơ của người thợ làm bánh tràn ngập cả cửa hàng."

  • "Jeg foretrækker Lurpak smørs smag frem for andre mærker."

    "Tôi thích hương vị bơ Lurpak hơn các nhãn hiệu khác."

  • "Hendes smørs farve var gylden og indbydende."

    "Màu bơ của cô ấy có màu vàng và hấp dẫn."