smør
Định nghĩa & Giải nghĩa "smør"
Định nghĩa (Dansk)
Et fast fedtstof, der fremstilles ved kærning af fløde.
Ý nghĩa của "smør" trong tiếng Việt
Một sản phẩm sữa đặc, được làm bằng cách đánh kem.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "smør"
-
"Jeg foretrækker smør frem for margarine."
"Tôi thích bơ hơn bơ thực vật."
-
"Hun smurte et tykt lag smør på brødet."
"Cô ấy phết một lớp bơ dày lên bánh mì."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smør"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "smør" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "smør" đúng ngữ cảnh
Ordet "smør" bruges i mange faste vendinger på dansk. Vær opmærksom på udtalen, især forskellen mellem 'ø' og 'øː'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "smør"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | smør |
Jeg har brug for smør til brødet.
(Tôi cần bơ cho bánh mì.) |
| Xác định số ít | smørret |
Smørret er smeltet i solen.
(Bơ đã tan chảy dưới ánh mặt trời.) |
| Nguyên thể số nhiều |
Vi har ikke smør nok.
(Chúng ta không có đủ bơ.) |
|
| Xác định số nhiều |
Smørrene var dyre.
(Những hộp bơ đó đắt tiền.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Bagerens smørs duft fyldte hele butikken."
"Mùi bơ của người thợ làm bánh tràn ngập cả cửa hàng."
- "Jeg foretrækker Lurpak smørs smag frem for andre mærker."
"Tôi thích hương vị bơ Lurpak hơn các nhãn hiệu khác."
- "Hendes smørs farve var gylden og indbydende."
"Màu bơ của cô ấy có màu vàng và hấp dẫn."