maskinarbejder
Định nghĩa & Giải nghĩa "maskinarbejder"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der arbejder med maskiner, typisk til fremstilling af metaldele.
Ý nghĩa của "maskinarbejder" trong tiếng Việt
Người vận hành máy công cụ để sản xuất các bộ phận.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "maskinarbejder"
-
"Han er en dygtig maskinarbejder."
"Anh ấy là một thợ máy lành nghề."
-
"Maskinarbejderen reparerede maskinen hurtigt."
"Người thợ máy đã sửa chữa máy móc một cách nhanh chóng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "maskinarbejder"
Đồng nghĩa
Cách dùng "maskinarbejder" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "maskinarbejder" đúng ngữ cảnh
Từ 'maskinarbejder' thường dùng để chỉ người thợ vận hành và bảo trì máy móc công nghiệp, đặc biệt trong ngành cơ khí và sản xuất. Cần phân biệt với 'mekaniker', thường dùng cho thợ sửa chữa xe cộ.
Bảng chia từ (Bøjning) của "maskinarbejder"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | maskinarbejder |
Han er en dygtig maskinarbejder.
(Anh ấy là một công nhân cơ khí lành nghề.) |
| Xác định số ít | maskinarbejderen |
Maskinarbejderen reparerede maskinen hurtigt.
(Người công nhân cơ khí đã sửa chữa máy móc một cách nhanh chóng.) |
| Nguyên thể số nhiều | maskinarbejdere |
Der er mange maskinarbejdere på fabrikken.
(Có rất nhiều công nhân cơ khí trong nhà máy.) |
| Xác định số nhiều | maskinarbejderne |
Maskinarbejderne strejkede for højere løn.
(Các công nhân cơ khí đình công để đòi lương cao hơn.) |