(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa metalarbejder
A2
substantiv A2 Công nghiệp, Thủ công

metalarbejder

meˈtɑːlˀɑˌb̥ɑɪ̯ˀd̥ɐ
thợ kim khí
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "metalarbejder"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der arbejder med metal, især i et håndværk.

Ý nghĩa của "metalarbejder" trong tiếng Việt

Người làm việc với kim loại, đặc biệt là trong một ngành nghề thủ công lành nghề.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "metalarbejder"

  • "Han er en dygtig metalarbejder."

    "Anh ấy là một thợ kim khí lành nghề."

  • "Metaldesigneren arbejdede på en ny skulptur."

    "Nhà thiết kế kim loại đang làm việc trên một tác phẩm điêu khắc mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "metalarbejder"

Đồng nghĩa

Cách dùng "metalarbejder" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "metalarbejder" đúng ngữ cảnh

Từ 'metalarbejder' thường dùng để chỉ người thợ lành nghề, có chuyên môn về kim loại. Cần phân biệt với các công việc khác liên quan đến kim loại nhưng không đòi hỏi tay nghề cao.

Bảng chia từ (Bøjning) của "metalarbejder"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít metalarbejder
Han er en dygtig metalarbejder.
(Anh ấy là một thợ kim loại giỏi.)
Xác định số ít metalarbejderen
Metalarbejderen reparerede porten.
(Người thợ kim loại đã sửa chữa cái cổng.)
Nguyên thể số nhiều metalarbejdere
Der var mange metalarbejdere på fabrikken.
(Có rất nhiều thợ kim loại trong nhà máy.)
Xác định số nhiều metalarbejderne
Metalarbejderne strejkede for højere løn.
(Các thợ kim loại đã đình công để đòi lương cao hơn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En dygtig metalarbejder lavede et smukt gelænder."

    "Một người thợ kim loại khéo léo đã làm một lan can đẹp."

  • "Jeg kender en metalarbejder, der arbejder på et skibsværft."

    "Tôi biết một người thợ kim loại làm việc tại một xưởng đóng tàu."

  • "Den metalarbejder, vi ansatte, har mange års erfaring."

    "Người thợ kim loại mà chúng tôi thuê có nhiều năm kinh nghiệm."