materialitet
Định nghĩa & Giải nghĩa "materialitet"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være materiel eller bestå af stof; fysisk eksistens.
Ý nghĩa của "materialitet" trong tiếng Việt
Tính chất hoặc trạng thái vật chất; sự tồn tại vật lý.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "materialitet"
-
"Denne skulpturs materialitet er slående."
"Tính vật chất của bức tượng này thật nổi bật."
-
"Videnskaben udforsker universets materialitet."
"Khoa học khám phá tính vật chất của vũ trụ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "materialitet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "materialitet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "materialitet" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'materialitet' trong tiếng Đan Mạch chỉ tính chất vật chất hoặc sự tồn tại vật lý. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng so với các từ liên quan đến 'vật chất' trong các ngữ cảnh khác nhau.
Bảng chia từ (Bøjning) của "materialitet"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | materialitet |
Kunstneren udforsker materialitet i sine skulpturer.
(Nghệ sĩ khám phá tính vật chất trong các tác phẩm điêu khắc của mình.) |
| Xác định số ít | materialiteten |
Jeg er fascineret af materialiteten i det gamle træ.
(Tôi bị cuốn hút bởi tính vật chất của gỗ cổ.) |
| Nguyên thể số nhiều | materialiteter |
Der findes mange forskellige materialiteter i byggeriet.
(Có rất nhiều tính vật chất khác nhau trong xây dựng.) |
| Xác định số nhiều | materialiteterne |
Vi analyserede materialiteterne i de forskellige kunstværker.
(Chúng tôi đã phân tích các tính vật chất trong các tác phẩm nghệ thuật khác nhau.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Kunstnerens fortolkning af materialitetens grænser var både udfordrende og tankevækkende."
"Sự diễn giải của nghệ sĩ về các ranh giới của tính vật chất vừa mang tính thách thức vừa gợi nhiều suy nghĩ."
- "Bygningens styrke afhænger af materialitetens holdbarhed over tid."
"Sức mạnh của tòa nhà phụ thuộc vào độ bền của tính vật chất theo thời gian."
- "Forskning i materialitetens betydning for menneskelig interaktion er et vigtigt felt."
"Nghiên cứu về tầm quan trọng của tính vật chất đối với sự tương tác của con người là một lĩnh vực quan trọng."
- "Kunsten udfordrer vores forståelse af virkeligheden ved at lege med materialiteterne."
"Nghệ thuật thách thức sự hiểu biết của chúng ta về thực tế bằng cách chơi đùa với các tính vật chất."
- "Filosoffer debatterer ofte forholdet mellem bevidsthed og de fysiske materialiteter."
"Các nhà triết học thường tranh luận về mối quan hệ giữa ý thức và các tính vật chất vật lý."
- "Bygningens forskellige materialiteter skaber et spændende samspil mellem lys og skygge."
"Các tính vật chất khác nhau của tòa nhà tạo ra một sự tương tác thú vị giữa ánh sáng và bóng tối."