(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mekanisme
B1
substantiv B1 Kỹ thuật, Khoa học, Đời sống hàng ngày

mekanisme

/mekaˈnismə/
cơ chế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mekanisme"

Định nghĩa (Dansk)

Et system af dele, der arbejder sammen i en maskine; en del af en maskine.

Ý nghĩa của "mekanisme" trong tiếng Việt

Một hệ thống các bộ phận hoạt động cùng nhau trong một cỗ máy; một bộ phận của máy móc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mekanisme"

  • "Uret har en kompliceret mekanisme."

    "Đồng hồ có một cơ chế phức tạp."

  • "Denne mekanisme bruges til at åbne døren."

    "Cơ chế này được sử dụng để mở cửa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mekanisme"

Đồng nghĩa

Cách dùng "mekanisme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mekanisme" đúng ngữ cảnh

Từ 'mekanisme' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'cơ chế' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ một hệ thống hoặc quá trình hoạt động theo một cách cụ thể. Cần phân biệt với 'system', có nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mekanisme"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít mekanisme
Denne mekanisme er meget kompleks.
(Cơ chế này rất phức tạp.)
Xác định số ít mekanismen
Mekanismen er godt designet.
(Cơ chế đó được thiết kế tốt.)
Nguyên thể số nhiều mekanismer
Der er mange mekanismer i denne maskine.
(Có nhiều cơ chế trong chiếc máy này.)
Xác định số nhiều mekanismerne
Mekanismerne er alle i god stand.
(Tất cả các cơ chế đều trong tình trạng tốt.)