mekanisme
Định nghĩa & Giải nghĩa "mekanisme"
Định nghĩa (Dansk)
Et system af dele, der arbejder sammen i en maskine; en del af en maskine.
Ý nghĩa của "mekanisme" trong tiếng Việt
Một hệ thống các bộ phận hoạt động cùng nhau trong một cỗ máy; một bộ phận của máy móc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mekanisme"
-
"Uret har en kompliceret mekanisme."
"Đồng hồ có một cơ chế phức tạp."
-
"Denne mekanisme bruges til at åbne døren."
"Cơ chế này được sử dụng để mở cửa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mekanisme"
Đồng nghĩa
Cách dùng "mekanisme" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mekanisme" đúng ngữ cảnh
Từ 'mekanisme' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'cơ chế' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ một hệ thống hoặc quá trình hoạt động theo một cách cụ thể. Cần phân biệt với 'system', có nghĩa rộng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "mekanisme"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | mekanisme |
Denne mekanisme er meget kompleks.
(Cơ chế này rất phức tạp.) |
| Xác định số ít | mekanismen |
Mekanismen er godt designet.
(Cơ chế đó được thiết kế tốt.) |
| Nguyên thể số nhiều | mekanismer |
Der er mange mekanismer i denne maskine.
(Có nhiều cơ chế trong chiếc máy này.) |
| Xác định số nhiều | mekanismerne |
Mekanismerne er alle i god stand.
(Tất cả các cơ chế đều trong tình trạng tốt.) |