system
Định nghĩa & Giải nghĩa "system"
Định nghĩa (Dansk)
En organiseret helhed af elementer eller principper.
Ý nghĩa của "system" trong tiếng Việt
cách thức, phương thức, chế độ
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "system"
-
"Det politiske system i Danmark er et demokrati."
"Chế độ chính trị ở Đan Mạch là một nền dân chủ."
-
"Vi har et effektivt system til affaldssortering."
"Chúng tôi có một hệ thống phân loại rác thải hiệu quả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "system"
Đồng nghĩa
Cách dùng "system" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "system" đúng ngữ cảnh
Từ 'system' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'chế độ' trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng rộng hơn để chỉ một hệ thống, trật tự, hoặc phương pháp. Cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "system"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | system |
Vi har brug for et nyt system.
(Chúng ta cần một hệ thống mới.) |
| Xác định số ít | systemet |
Systemet fungerer ikke korrekt.
(Hệ thống không hoạt động chính xác.) |
| Nguyên thể số nhiều | systemer |
Der er mange forskellige systemer.
(Có nhiều hệ thống khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | systemerne |
Systemerne er blevet opdateret.
(Các hệ thống đã được cập nhật.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "IT-systemet er afgørende for virksomhedens drift."
"Hệ thống CNTT là yếu tố then chốt cho hoạt động của công ty."
- "Uddannelsessystemet i Danmark er gratis."
"Hệ thống giáo dục ở Đan Mạch là miễn phí."
- "Et komplekst systemproblem forsinkede projektet."
"Một vấn đề hệ thống phức tạp đã làm trì hoãn dự án."
- "Virksomheden har implementeret nye it-systemer for at forbedre effektiviteten."
"Công ty đã triển khai các hệ thống IT mới để cải thiện hiệu quả."
- "De politiske systemer i Europa er meget forskellige."
"Các hệ thống chính trị ở Châu Âu rất khác nhau."
- "Vi studerer komplekse systemer i naturen, for eksempel økosystemer."
"Chúng tôi nghiên cứu các hệ thống phức tạp trong tự nhiên, ví dụ như hệ sinh thái."