menig
Định nghĩa & Giải nghĩa "menig"
Định nghĩa (Dansk)
En soldat der ikke er officer eller befalingsmand.
Ý nghĩa của "menig" trong tiếng Việt
Một người lính đã tình nguyện gia nhập lực lượng vũ trang và không phải là sĩ quan.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "menig"
-
"Han var kun en menig soldat."
"Anh ấy chỉ là một người lính nhập ngũ bình thường."
-
"De menige soldater blev beordret til at rykke frem."
"Những người lính nhập ngũ được lệnh tiến lên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "menig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "menig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "menig" đúng ngữ cảnh
Từ 'menig' thường được dùng để chỉ những người lính mới nhập ngũ hoặc những người có cấp bậc thấp nhất trong quân đội. Cần phân biệt với 'officer' (sĩ quan) và 'befalingsmand' (chỉ huy).
Bảng chia từ (Bøjning) của "menig"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | menig |
Han var en menig soldat.
(Anh ấy là một người lính bình thường.) |
| Xác định số ít | menigen |
Menigen i denne sag er klar.
(Ý nghĩa trong trường hợp này là rõ ràng.) |
| Nguyên thể số nhiều | menige |
Der var mange menige soldater til stede.
(Có rất nhiều binh lính bình thường có mặt.) |
| Xác định số nhiều | menigene |
Menigene fik ordre om at rykke frem.
(Các binh lính nhận được lệnh tiến lên phía trước.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Menigen stod ret foran officeren."
"Người lính đứng nghiêm trước mặt sĩ quan."
- "Jeg så menigen marchere forbi kasernen."
"Tôi thấy người lính diễu hành ngang qua doanh trại."
- "Det var menigen, der fandt den tabte hjelm."
"Chính người lính đã tìm thấy chiếc mũ bảo hiểm bị mất."