(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mening
A2
substantiv A2 Xã hội học, Triết học, Ngôn ngữ học

mening

ˈme̝ːne̝ŋ
ý kiến
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mening"

Định nghĩa (Dansk)

En persons opfattelse eller vurdering af noget.

Ý nghĩa của "mening" trong tiếng Việt

Những quan điểm hoặc đánh giá được hình thành về một điều gì đó, không nhất thiết dựa trên thực tế hoặc kiến thức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mening"

  • "Det er min mening."

    "Đó là ý kiến của tôi."

  • "Hvad er din mening om sagen?"

    "Ý kiến của bạn về vấn đề này là gì?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mening"

Đồng nghĩa

Cách dùng "mening" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mening" đúng ngữ cảnh

Từ "mening" thường được dùng để chỉ quan điểm cá nhân. Cần phân biệt với "synspunkt" (quan điểm) và "holdning" (thái độ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "mening"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít mening
Det er min mening.
(Đó là ý kiến của tôi.)
Xác định số ít meningen
Jeg respekterer din mening.
(Tôi tôn trọng ý kiến của bạn.)
Nguyên thể số nhiều meninger
Der er mange meninger om det.
(Có rất nhiều ý kiến về điều đó.)
Xác định số nhiều meningerne
Meningerne er delte.
(Các ý kiến bị chia rẽ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Min mening er, at det er en god ide."

    "Ý kiến của tôi là đó là một ý tưởng tốt."

  • "Hvad er din mening om sagen?"

    "Ý kiến của bạn về vấn đề này là gì?"

  • "Jeg har den mening, at vi skal gøre noget nu."

    "Tôi có ý kiến rằng chúng ta phải làm điều gì đó ngay bây giờ."