mening
Định nghĩa & Giải nghĩa "mening"
Định nghĩa (Dansk)
En persons opfattelse eller vurdering af noget.
Ý nghĩa của "mening" trong tiếng Việt
Những quan điểm hoặc đánh giá được hình thành về một điều gì đó, không nhất thiết dựa trên thực tế hoặc kiến thức.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mening"
-
"Det er min mening."
"Đó là ý kiến của tôi."
-
"Hvad er din mening om sagen?"
"Ý kiến của bạn về vấn đề này là gì?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mening"
Đồng nghĩa
Cách dùng "mening" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mening" đúng ngữ cảnh
Từ "mening" thường được dùng để chỉ quan điểm cá nhân. Cần phân biệt với "synspunkt" (quan điểm) và "holdning" (thái độ).
Bảng chia từ (Bøjning) của "mening"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | mening |
Det er min mening.
(Đó là ý kiến của tôi.) |
| Xác định số ít | meningen |
Jeg respekterer din mening.
(Tôi tôn trọng ý kiến của bạn.) |
| Nguyên thể số nhiều | meninger |
Der er mange meninger om det.
(Có rất nhiều ý kiến về điều đó.) |
| Xác định số nhiều | meningerne |
Meningerne er delte.
(Các ý kiến bị chia rẽ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Min mening er, at det er en god ide."
"Ý kiến của tôi là đó là một ý tưởng tốt."
- "Hvad er din mening om sagen?"
"Ý kiến của bạn về vấn đề này là gì?"
- "Jeg har den mening, at vi skal gøre noget nu."
"Tôi có ý kiến rằng chúng ta phải làm điều gì đó ngay bây giờ."