menneskekroppen
Định nghĩa & Giải nghĩa "menneskekroppen"
Định nghĩa (Dansk)
Den fysiske struktur af et menneske, inklusive alle dets organer og systemer.
Ý nghĩa của "menneskekroppen" trong tiếng Việt
Cấu trúc vật lý của một con người, bao gồm tất cả các cơ quan và hệ thống của nó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "menneskekroppen"
-
"Menneskekroppen er en kompleks organisme."
"Cơ thể người là một cơ thể sống phức tạp."
-
"Hun studerer menneskekroppens anatomi."
"Cô ấy nghiên cứu giải phẫu cơ thể người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "menneskekroppen"
Đồng nghĩa
Cách dùng "menneskekroppen" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "menneskekroppen" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'cơ thể người' trong tiếng Việt. Chú ý đến cách phát âm và cấu trúc từ ghép trong tiếng Đan Mạch.
Bảng chia từ (Bøjning) của "menneskekroppen"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | menneskekroppen |
Menneskekroppen er en fantastisk maskine.
(Cơ thể con người là một cỗ máy tuyệt vời.) |
| Xác định số ít | menneskekroppen |
Jeg studerer menneskekroppen i anatomi.
(Tôi nghiên cứu cơ thể con người trong môn giải phẫu.) |
| Nguyên thể số nhiều | menneskekroppe |
Menneskekroppe er forskellige og unikke.
(Các cơ thể con người khác nhau và độc đáo.) |
| Xác định số nhiều | menneskekroppene |
Menneskekroppene på museet var lavet af voks.
(Các cơ thể con người trong bảo tàng được làm bằng sáp.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg studerer menneskekroppen i detaljer for at forstå dens kompleksitet."
"Tôi nghiên cứu cơ thể người một cách chi tiết để hiểu sự phức tạp của nó."
- "Lægen forklarede, hvordan menneskekroppen reagerer på stress."
"Bác sĩ giải thích cơ thể người phản ứng với căng thẳng như thế nào."
- "Forskning viser, at motion er vigtig for at vedligeholde menneskekroppen."
"Nghiên cứu chỉ ra rằng tập thể dục rất quan trọng để duy trì cơ thể người."