(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa systemer
B1
substantiv (plural) B1 Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

systemer

/sysˈteˀmɐ/
các hệ thống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "systemer"

Định nghĩa (Dansk)

Flertal af 'system': Et sæt af ting, der fungerer sammen som dele af en mekanisme eller et sammenkoblet netværk; en kompleks helhed.

Ý nghĩa của "systemer" trong tiếng Việt

Dạng số nhiều của 'system': Một tập hợp các thứ hoạt động cùng nhau như các bộ phận của một cơ chế hoặc một mạng lưới kết nối; một tổng thể phức tạp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "systemer"

  • "Computersystemer er blevet en integreret del af vores hverdag."

    "Các hệ thống máy tính đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta."

  • "Virksomheden implementerede nye systemer for at forbedre effektiviteten."

    "Công ty đã triển khai các hệ thống mới để cải thiện hiệu quả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "systemer"

Đồng nghĩa

ordninger (các sự sắp xếp) strukturer (các cấu trúc)

Cách dùng "systemer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "systemer" đúng ngữ cảnh

Từ 'systemer' là dạng số nhiều của 'system'. Cách dùng tương tự như trong tiếng Việt, chỉ khác là cần chú ý đến quy tắc chia số nhiều của danh từ trong tiếng Đan Mạch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "systemer"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít system
Vi har brug for et nyt system.
(Chúng ta cần một hệ thống mới.)
Xác định số ít systemet
Systemet fungerer ikke optimalt.
(Hệ thống này không hoạt động tối ưu.)
Nguyên thể số nhiều systemer
Der er mange forskellige systemer.
(Có rất nhiều hệ thống khác nhau.)
Xác định số nhiều systemerne
Systemerne er komplekse.
(Các hệ thống này rất phức tạp.)