systemer
Định nghĩa & Giải nghĩa "systemer"
Định nghĩa (Dansk)
Flertal af 'system': Et sæt af ting, der fungerer sammen som dele af en mekanisme eller et sammenkoblet netværk; en kompleks helhed.
Ý nghĩa của "systemer" trong tiếng Việt
Dạng số nhiều của 'system': Một tập hợp các thứ hoạt động cùng nhau như các bộ phận của một cơ chế hoặc một mạng lưới kết nối; một tổng thể phức tạp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "systemer"
-
"Computersystemer er blevet en integreret del af vores hverdag."
"Các hệ thống máy tính đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta."
-
"Virksomheden implementerede nye systemer for at forbedre effektiviteten."
"Công ty đã triển khai các hệ thống mới để cải thiện hiệu quả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "systemer"
Đồng nghĩa
Cách dùng "systemer" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "systemer" đúng ngữ cảnh
Từ 'systemer' là dạng số nhiều của 'system'. Cách dùng tương tự như trong tiếng Việt, chỉ khác là cần chú ý đến quy tắc chia số nhiều của danh từ trong tiếng Đan Mạch.
Bảng chia từ (Bøjning) của "systemer"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | system |
Vi har brug for et nyt system.
(Chúng ta cần một hệ thống mới.) |
| Xác định số ít | systemet |
Systemet fungerer ikke optimalt.
(Hệ thống này không hoạt động tối ưu.) |
| Nguyên thể số nhiều | systemer |
Der er mange forskellige systemer.
(Có rất nhiều hệ thống khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | systemerne |
Systemerne er komplekse.
(Các hệ thống này rất phức tạp.) |