(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa menneskeskabt
B2
adjektiv B2 Khoa học Môi trường, Khoa học Xã hội, Chính trị

menneskeskabt

[ˈmɛnəskəˌsɡæpt]
sự kiện do con người gây ra
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "menneskeskabt"

Định nghĩa (Dansk)

Frembragt eller forårsaget af menneskelige handlinger, ikke af naturlige processer.

Ý nghĩa của "menneskeskabt" trong tiếng Việt

Một sự kiện gây ra hoặc mang lại bởi hành động của con người, thay vì các quá trình tự nhiên.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "menneskeskabt"

  • "Klimaforandringerne er delvist menneskeskabte."

    "Biến đổi khí hậu một phần là do con người gây ra."

  • "Det er en menneskeskabt katastrofe."

    "Đó là một thảm họa do con người gây ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "menneskeskabt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "menneskeskabt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "menneskeskabt" đúng ngữ cảnh

Từ 'menneskeskabt' trong tiếng Đan Mạch nhấn mạnh vào việc sự kiện hoặc hiện tượng đó là do con người tạo ra, trái ngược với các quá trình tự nhiên. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "menneskeskabt"