kunstig
ˈkʰunstiˀ
một cách giả tạo
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kunstig"
Định nghĩa (Dansk)
Som ikke er ægte eller naturlig; falsk.
Ý nghĩa của "kunstig" trong tiếng Việt
Một cách không chân thật; không thành thật hoặc chân thành.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kunstig"
-
"Hun smilede kunstigt."
"Cô ấy cười một cách giả tạo."
-
"Landskabet var smukt, men kunstigt."
"Phong cảnh đẹp, nhưng giả tạo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kunstig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kunstig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kunstig" đúng ngữ cảnh
Từ 'kunstig' có nghĩa là giả tạo, không tự nhiên, thường dùng để miêu tả hành động, cảm xúc hoặc vật chất. Cần phân biệt với 'falsk' (sai, giả mạo) vì 'kunstig' nhấn mạnh vào sự thiếu tự nhiên hơn là sự lừa dối.