(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mentalitet
B1
substantiv B1 Tâm lý học, Kinh doanh, Phát triển cá nhân

mentalitet

men.ta.liˈteˀt
tư duy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mentalitet"

Định nghĩa (Dansk)

En persons eller en gruppes karakteristiske tankegang, holdninger og værdier.

Ý nghĩa của "mentalitet" trong tiếng Việt

Một tập hợp các thái độ, niềm tin và giá trị mà một người có, ảnh hưởng đến cách họ suy nghĩ, cảm nhận và hành xử.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mentalitet"

  • "Danmarks mentalitet er præget af lighed og tolerance."

    "Tư duy của Đan Mạch được đặc trưng bởi sự bình đẳng và khoan dung."

  • "Den nye lov er i strid med den herskende mentalitet i samfundet."

    "Luật mới này đi ngược lại với tư duy thống trị trong xã hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mentalitet"

Đồng nghĩa

tænkemåde (cách suy nghĩ) holdning (thái độ)

Cách dùng "mentalitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mentalitet" đúng ngữ cảnh

Từ 'mentalitet' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'tư duy' trong tiếng Việt, nhưng thường ám chỉ một hệ thống các giá trị, thái độ và niềm tin ảnh hưởng đến cách một người hoặc một nhóm người suy nghĩ và hành xử. Nó có sắc thái rộng hơn so với chỉ 'tư duy' đơn thuần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mentalitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít mentalitet
Han har en positiv mentalitet.
(Anh ấy có một tinh thần tích cực.)
Xác định số ít mentaliteten
Mentaliteten i virksomheden er vigtig.
(Tinh thần trong công ty là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều mentaliteter
Der findes mange forskellige mentaliteter.
(Có rất nhiều tinh thần khác nhau.)
Xác định số nhiều mentaliteterne
Mentaliteterne ændrede sig over tid.
(Những tinh thần đã thay đổi theo thời gian.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Virksomhedens vækst afhænger af en innovativ mentalitet."

    "Sự tăng trưởng của công ty phụ thuộc vào một tư duy đổi mới."

  • "Den danske arbejdsmentalitet er præget af effektivitet og samarbejde."

    "Tư duy làm việc của người Đan Mạch được đặc trưng bởi hiệu quả và sự hợp tác."

  • "Skolens fokus på elevmentalitet er afgørende for at skabe et positivt læringsmiljø."

    "Sự tập trung của trường vào tư duy của học sinh là rất quan trọng để tạo ra một môi trường học tập tích cực."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En positiv mentalitet kan gøre en stor forskel i livet."

    "Một tinh thần tích cực có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong cuộc sống."

  • "Landets mentalitet er præget af hårdt arbejde og beskedenhed."

    "Tinh thần của đất nước được đánh dấu bởi sự làm việc chăm chỉ và khiêm tốn."

  • "Det er vigtigt at ændre den negative mentalitet, hvis vi vil skabe fremskridt."

    "Điều quan trọng là phải thay đổi tinh thần tiêu cực nếu chúng ta muốn tạo ra tiến bộ."