mere besværlig
Định nghĩa & Giải nghĩa "mere besværlig"
Định nghĩa (Dansk)
Noget, der er mere kompliceret eller tungt at håndtere end nødvendigt.
Ý nghĩa của "mere besværlig" trong tiếng Việt
Chậm chạp và khó khăn; cồng kềnh, rườm rà, phiền toái.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mere besværlig"
-
"Den nye procedure var mere besværlig end den gamle."
"Thủ tục mới rườm rà hơn thủ tục cũ."
-
"At flytte alle møblerne op ad trappen var mere besværligt end vi havde regnet med."
"Việc chuyển tất cả đồ đạc lên cầu thang rườm rà hơn chúng tôi đã tính."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mere besværlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mere besværlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mere besværlig" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ phức tạp hơn hoặc khó khăn hơn so với mức cần thiết. Nó mang ý nghĩa về sự cồng kềnh, rườm rà và gây phiền toái.