(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mere besværlig
B2
adjektiv B2 Tổng quát

mere besværlig

/meːɐ̯ b̥esˈvæɐ̯ˀjəli/
rườm rà hơn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mere besværlig"

Định nghĩa (Dansk)

Noget, der er mere kompliceret eller tungt at håndtere end nødvendigt.

Ý nghĩa của "mere besværlig" trong tiếng Việt

Chậm chạp và khó khăn; cồng kềnh, rườm rà, phiền toái.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mere besværlig"

  • "Den nye procedure var mere besværlig end den gamle."

    "Thủ tục mới rườm rà hơn thủ tục cũ."

  • "At flytte alle møblerne op ad trappen var mere besværligt end vi havde regnet med."

    "Việc chuyển tất cả đồ đạc lên cầu thang rườm rà hơn chúng tôi đã tính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mere besværlig"

Đồng nghĩa

mere kompliceret (phức tạp hơn) mere omstændelig (phiền phức hơn)

Trái nghĩa

mere simpel (đơn giản hơn) mere ligetil (dễ dàng hơn)

Cách dùng "mere besværlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mere besværlig" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ phức tạp hơn hoặc khó khăn hơn so với mức cần thiết. Nó mang ý nghĩa về sự cồng kềnh, rườm rà và gây phiền toái.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mere besværlig"