mere kompliceret
Định nghĩa & Giải nghĩa "mere kompliceret"
Định nghĩa (Dansk)
Mere indviklet eller detaljeret end noget andet.
Ý nghĩa của "mere kompliceret" trong tiếng Việt
Rất phức tạp hoặc chi tiết.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mere kompliceret"
-
"Denne algoritme er mere kompliceret end den forrige."
"Thuật toán này phức tạp hơn thuật toán trước."
-
"Situationen er blevet mere kompliceret efter de seneste begivenheder."
"Tình hình đã trở nên phức tạp hơn sau những sự kiện gần đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mere kompliceret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mere kompliceret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mere kompliceret" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường dùng để so sánh mức độ phức tạp giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'phức tạp hơn', 'rắc rối hơn'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ dịch phù hợp.