(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mere kompliceret
B1
adjektiv B1 Tổng quát

mere kompliceret

/ˈmeːɐ̯ kɔmpliˈseːˀʁət/
phức tạp hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mere kompliceret"

Định nghĩa (Dansk)

Mere indviklet eller detaljeret end noget andet.

Ý nghĩa của "mere kompliceret" trong tiếng Việt

Rất phức tạp hoặc chi tiết.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mere kompliceret"

  • "Denne algoritme er mere kompliceret end den forrige."

    "Thuật toán này phức tạp hơn thuật toán trước."

  • "Situationen er blevet mere kompliceret efter de seneste begivenheder."

    "Tình hình đã trở nên phức tạp hơn sau những sự kiện gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mere kompliceret"

Đồng nghĩa

mere indviklet (phức tạp hơn) mere avanceret (tiên tiến hơn, phức tạp hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "mere kompliceret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mere kompliceret" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường dùng để so sánh mức độ phức tạp giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'phức tạp hơn', 'rắc rối hơn'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ dịch phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mere kompliceret"