metaforisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "metaforisk"
Định nghĩa (Dansk)
Udtrykker noget ved hjælp af en metafor; billedlig.
Ý nghĩa của "metaforisk" trong tiếng Việt
Diễn tả một sự vật, sự việc bằng cách sử dụng ngôn ngữ thường dùng để chỉ một sự vật, sự việc khác; mang tính ẩn dụ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "metaforisk"
-
"Hans tale var fuld af metaforiske udtryk."
"Bài phát biểu của anh ấy đầy những cách diễn đạt ẩn dụ."
-
"Kærlighed er ofte beskrevet i metaforiske vendinger."
"Tình yêu thường được mô tả bằng những cách diễn đạt mang tính ẩn dụ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "metaforisk"
Đồng nghĩa
Cách dùng "metaforisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "metaforisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'metaforisk' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'mang tính ẩn dụ' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách sử dụng tính từ trong tiếng Đan Mạch, thường đứng trước danh từ khi bổ nghĩa trực tiếp.