(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa metaforisk
B2
adjektiv B2 Văn học, Ngôn ngữ học

metaforisk

/metaˈfoːʁisk/
mang tính ẩn dụ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "metaforisk"

Định nghĩa (Dansk)

Udtrykker noget ved hjælp af en metafor; billedlig.

Ý nghĩa của "metaforisk" trong tiếng Việt

Diễn tả một sự vật, sự việc bằng cách sử dụng ngôn ngữ thường dùng để chỉ một sự vật, sự việc khác; mang tính ẩn dụ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "metaforisk"

  • "Hans tale var fuld af metaforiske udtryk."

    "Bài phát biểu của anh ấy đầy những cách diễn đạt ẩn dụ."

  • "Kærlighed er ofte beskrevet i metaforiske vendinger."

    "Tình yêu thường được mô tả bằng những cách diễn đạt mang tính ẩn dụ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "metaforisk"

Đồng nghĩa

Cách dùng "metaforisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "metaforisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'metaforisk' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'mang tính ẩn dụ' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách sử dụng tính từ trong tiếng Đan Mạch, thường đứng trước danh từ khi bổ nghĩa trực tiếp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "metaforisk"