(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa billedlig
B2
adjektiv B2 Ngôn ngữ học, Văn học

billedlig

ˈbilˌleːˀd̥iɡ
tượng hình
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "billedlig"

Định nghĩa (Dansk)

Som har karakter af et billede; overført, ikke bogstavelig.

Ý nghĩa của "billedlig" trong tiếng Việt

Mang tính hình tượng, ẩn dụ; không theo nghĩa đen.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "billedlig"

  • "Hans tale var fuld af billedlige udtryk."

    "Bài phát biểu của anh ấy đầy những cách diễn đạt tượng hình."

  • "At beskrive følelser kan ofte gøres billedligt gennem poesi."

    "Việc mô tả cảm xúc thường có thể được thực hiện một cách tượng hình thông qua thơ ca."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "billedlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

bogstavelig (nghĩa đen)

Cách dùng "billedlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "billedlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'billedlig' thường được sử dụng để mô tả cách diễn đạt mang tính ẩn dụ hoặc tượng trưng, khác với nghĩa đen. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "billedlig"