minde
Định nghĩa & Giải nghĩa "minde"
Định nghĩa (Dansk)
Noget man husker fra fortiden.
Ý nghĩa của "minde" trong tiếng Việt
Những ký ức, kỷ niệm bạn nhớ được từ quá khứ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "minde"
-
"Jeg har mange gode minder fra min barndom."
"Tôi có rất nhiều kỷ niệm đẹp từ thời thơ ấu."
-
"Det er et smukt minde om en god tid."
"Đó là một kỷ niệm đẹp về một khoảng thời gian tốt đẹp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "minde"
Đồng nghĩa
Cách dùng "minde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "minde" đúng ngữ cảnh
Từ 'minde' thường được sử dụng để chỉ những ký ức cá nhân, những kỷ niệm đáng nhớ. Có thể dịch là 'kỷ niệm', 'ký ức' hoặc 'hồi ức' tùy vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'erindring', cũng có nghĩa là ký ức, nhưng thường mang tính trang trọng hơn hoặc liên quan đến sự kiện lịch sử.
Bảng chia từ (Bøjning) của "minde"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | minde |
Jeg har et godt minde om den dag.
(Tôi có một kỷ niệm đẹp về ngày hôm đó.) |
| Xác định số ít | mindet |
Mindet om ham vil altid leve videre.
(Kỷ niệm về anh ấy sẽ luôn sống mãi.) |
| Nguyên thể số nhiều | minder |
Jeg har mange gode minder fra min barndom.
(Tôi có nhiều kỷ niệm đẹp từ thời thơ ấu của mình.) |
| Xác định số nhiều | minderne |
Minderne fra rejsen vil altid være med mig.
(Những kỷ niệm từ chuyến đi sẽ luôn ở bên tôi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Mindet om min barndom er stadig meget levende."
"Kỷ niệm về tuổi thơ của tôi vẫn còn rất sống động."
- "Jeg vil altid værne om det minde."
"Tôi sẽ luôn trân trọng kỷ niệm đó."
- "Det smukke minde hjælper mig igennem svære tider."
"Kỷ niệm đẹp giúp tôi vượt qua những thời điểm khó khăn."
- "Barndomsminderne er de stærkeste minder."
"Những kỷ niệm thời thơ ấu là những kỷ niệm mạnh mẽ nhất."
- "Jeg har mange gode ferieminder fra Italien."
"Tôi có nhiều kỷ niệm kỳ nghỉ tuyệt vời từ Ý."
- "Mindesmærket blev rejst til ære for de faldne."
"Đài tưởng niệm được dựng lên để vinh danh những người đã ngã xuống."