(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa erindring
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

erindring

ɛˈʀɪnˀdʀɪŋ
ký ức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "erindring"

Định nghĩa (Dansk)

noget man husker; en oplevelse, et indtryk eller en tanke fra fortiden, som man genkalder sig

Ý nghĩa của "erindring" trong tiếng Việt

khả năng nhớ lại mọi thứ, hoặc một điều gì đó được nhớ lại từ quá khứ

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "erindring"

  • "Jeg har en klar erindring om min første skoledag."

    "Tôi có một ký ức rõ ràng về ngày đầu tiên đi học."

  • "Denne sang vækker mange erindringer hos mig."

    "Bài hát này gợi lại nhiều ký ức trong tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "erindring"

Đồng nghĩa

Cách dùng "erindring" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "erindring" đúng ngữ cảnh

Từ 'erindring' thường được dùng để chỉ những ký ức cụ thể, những kỷ niệm đáng nhớ. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với 'huske'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'erindring', 'minde' (kỷ niệm) và 'huske' (nhớ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "erindring"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít erindring
Jeg har en klar erindring om den dag.
(Tôi có một ký ức rõ ràng về ngày hôm đó.)
Xác định số ít erindringen
Erindringen om barndommen fyldte ham med glæde.
(Ký ức về tuổi thơ lấp đầy anh bằng niềm vui.)
Nguyên thể số nhiều erindringer
Gamle fotografier vækker mange erindringer.
(Những bức ảnh cũ gợi lại nhiều kỷ niệm.)
Xác định số nhiều erindringerne
Erindringerne fra rejsen vil altid være med mig.
(Những kỷ niệm từ chuyến đi sẽ luôn ở bên tôi.)