erindring
Định nghĩa & Giải nghĩa "erindring"
Định nghĩa (Dansk)
noget man husker; en oplevelse, et indtryk eller en tanke fra fortiden, som man genkalder sig
Ý nghĩa của "erindring" trong tiếng Việt
khả năng nhớ lại mọi thứ, hoặc một điều gì đó được nhớ lại từ quá khứ
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "erindring"
-
"Jeg har en klar erindring om min første skoledag."
"Tôi có một ký ức rõ ràng về ngày đầu tiên đi học."
-
"Denne sang vækker mange erindringer hos mig."
"Bài hát này gợi lại nhiều ký ức trong tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "erindring"
Đồng nghĩa
Cách dùng "erindring" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "erindring" đúng ngữ cảnh
Từ 'erindring' thường được dùng để chỉ những ký ức cụ thể, những kỷ niệm đáng nhớ. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với 'huske'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'erindring', 'minde' (kỷ niệm) và 'huske' (nhớ).
Bảng chia từ (Bøjning) của "erindring"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | erindring |
Jeg har en klar erindring om den dag.
(Tôi có một ký ức rõ ràng về ngày hôm đó.) |
| Xác định số ít | erindringen |
Erindringen om barndommen fyldte ham med glæde.
(Ký ức về tuổi thơ lấp đầy anh bằng niềm vui.) |
| Nguyên thể số nhiều | erindringer |
Gamle fotografier vækker mange erindringer.
(Những bức ảnh cũ gợi lại nhiều kỷ niệm.) |
| Xác định số nhiều | erindringerne |
Erindringerne fra rejsen vil altid være med mig.
(Những kỷ niệm từ chuyến đi sẽ luôn ở bên tôi.) |