(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mindreværd
B2
substantiv B2 Tâm lý học

mindreværd

/ˈmenʁəˌvæɐ̯ˀ/
cảm giác tự ti
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mindreværd"

Định nghĩa (Dansk)

En følelse af at være mindre værd end andre, ofte baseret på en negativ selvopfattelse.

Ý nghĩa của "mindreværd" trong tiếng Việt

Cảm giác tự ti, cảm thấy bản thân không giỏi, thông minh, quan trọng, v.v. như những người khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mindreværd"

  • "Hun led af mindreværd og havde svært ved at tro på sig selv."

    "Cô ấy chịu đựng cảm giác tự ti và gặp khó khăn trong việc tin vào bản thân."

  • "Mange unge kæmper med mindreværd i en verden, der konstant fremhæver det perfekte."

    "Nhiều người trẻ đấu tranh với cảm giác tự ti trong một thế giới liên tục đề cao sự hoàn hảo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mindreværd"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mindreværd" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mindreværd" đúng ngữ cảnh

“Mindreværd” chỉ cảm giác kém cỏi, tự ti về giá trị bản thân so với người khác. Cần phân biệt với “usikkerhed” (sự không chắc chắn, thiếu tự tin trong một tình huống cụ thể) và “beskedenhed” (sự khiêm tốn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "mindreværd"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít mindreværd
Han lider af mindreværd.
(Anh ấy bị mặc cảm tự ti.)
Xác định số ít mindreværdet
Mindreværdet påvirkede hendes sociale liv.
(Sự mặc cảm tự ti ảnh hưởng đến cuộc sống xã hội của cô ấy.)
Nguyên thể số nhiều mindreværd
Mange unge mennesker kæmper med mindreværd.
(Nhiều người trẻ tuổi đấu tranh với mặc cảm tự ti.)
Xác định số nhiều mindreværdene
Mindreværdene kan føre til depression.
(Những mặc cảm tự ti có thể dẫn đến trầm cảm.)