(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa selvtillid
B1
substantiv B1 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

selvtillid

/sɛlvˈtilˀˌleð/
sự tự tin
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selvtillid"

Định nghĩa (Dansk)

Tro på egne evner, kvaliteter og dømmekraft.

Ý nghĩa của "selvtillid" trong tiếng Việt

Sự tin tưởng vào khả năng, phẩm chất và phán đoán của bản thân.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "selvtillid"

  • "Hun har masser af selvtillid."

    "Cô ấy có rất nhiều sự tự tin."

  • "Det kræver selvtillid at stå foran et publikum og tale."

    "Cần có sự tự tin để đứng trước đám đông và nói chuyện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "selvtillid"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "selvtillid" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "selvtillid" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'selvtillid' chỉ sự tin tưởng vào bản thân. Tuy nhiên, cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các từ khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "selvtillid"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít selvtillid
Hun har stor selvtillid.
(Cô ấy có sự tự tin lớn.)
Xác định số ít selvtilliden
Selvtilliden hjalp ham til at klare udfordringen.
(Sự tự tin đã giúp anh ấy vượt qua thử thách.)
Nguyên thể số nhiều selvtillider
Forskellige mennesker har forskellige selvtillider.
(Những người khác nhau có những mức độ tự tin khác nhau.)
Xác định số nhiều selvtilliderne
Selvtilliderne hos deltagerne var tydelige.
(Sự tự tin của những người tham gia là rõ ràng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Peters selvtillids manifestation var tydelig under præsentationen."

    "Sự thể hiện sự tự tin của Peter rất rõ ràng trong suốt bài thuyết trình."

  • "Kvinderne diskuterede vigtigheden af børns selvtillids udvikling."

    "Những người phụ nữ đã thảo luận về tầm quan trọng của sự phát triển lòng tự tin của trẻ em."

  • "Lærerens ros styrkede elevens selvtillids vækst."

    "Lời khen của giáo viên đã củng cố sự phát triển lòng tự tin của học sinh."