selvtillid
Định nghĩa & Giải nghĩa "selvtillid"
Định nghĩa (Dansk)
Tro på egne evner, kvaliteter og dømmekraft.
Ý nghĩa của "selvtillid" trong tiếng Việt
Sự tin tưởng vào khả năng, phẩm chất và phán đoán của bản thân.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "selvtillid"
-
"Hun har masser af selvtillid."
"Cô ấy có rất nhiều sự tự tin."
-
"Det kræver selvtillid at stå foran et publikum og tale."
"Cần có sự tự tin để đứng trước đám đông và nói chuyện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "selvtillid"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "selvtillid" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "selvtillid" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'selvtillid' chỉ sự tin tưởng vào bản thân. Tuy nhiên, cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các từ khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "selvtillid"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | selvtillid |
Hun har stor selvtillid.
(Cô ấy có sự tự tin lớn.) |
| Xác định số ít | selvtilliden |
Selvtilliden hjalp ham til at klare udfordringen.
(Sự tự tin đã giúp anh ấy vượt qua thử thách.) |
| Nguyên thể số nhiều | selvtillider |
Forskellige mennesker har forskellige selvtillider.
(Những người khác nhau có những mức độ tự tin khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | selvtilliderne |
Selvtilliderne hos deltagerne var tydelige.
(Sự tự tin của những người tham gia là rõ ràng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Peters selvtillids manifestation var tydelig under præsentationen."
"Sự thể hiện sự tự tin của Peter rất rõ ràng trong suốt bài thuyết trình."
- "Kvinderne diskuterede vigtigheden af børns selvtillids udvikling."
"Những người phụ nữ đã thảo luận về tầm quan trọng của sự phát triển lòng tự tin của trẻ em."
- "Lærerens ros styrkede elevens selvtillids vækst."
"Lời khen của giáo viên đã củng cố sự phát triển lòng tự tin của học sinh."