(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa minimalistisk
B1
adjektiv B1 Nghệ thuật, Thiết kế, Lối sống

minimalistisk

/ˌminiˈmalistisk/
tối giản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "minimalistisk"

Định nghĩa (Dansk)

Karakteriseret ved brug af kun de mest simple eller essentielle elementer.

Ý nghĩa của "minimalistisk" trong tiếng Việt

Đặc trưng bởi việc sử dụng chỉ những yếu tố đơn giản nhất hoặc thiết yếu nhất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "minimalistisk"

  • "Hun har indrettet sin lejlighed minimalistisk."

    "Cô ấy đã trang trí căn hộ của mình theo phong cách tối giản."

  • "Deres minimalistiske design er både smukt og funktionelt."

    "Thiết kế tối giản của họ vừa đẹp vừa tiện dụng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "minimalistisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

maksimalistisk (tối đa)

Cách dùng "minimalistisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "minimalistisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'minimalistisk' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'tối giản' trong tiếng Việt, thường được dùng để mô tả phong cách thiết kế, lối sống hoặc nghệ thuật tập trung vào sự đơn giản và loại bỏ những yếu tố không cần thiết. Cần phân biệt với 'simpel' (đơn giản) vì 'minimalistisk' mang ý nghĩa chủ động lược bỏ để đạt được hiệu quả thẩm mỹ hoặc công năng cao hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "minimalistisk"