reduceret
/ʁeˈduseːˀʁət/
đã giảm
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "reduceret"
Định nghĩa (Dansk)
Formindsket i mængde, omfang eller størrelse.
Ý nghĩa của "reduceret" trong tiếng Việt
Đã được giảm bớt về số lượng, mức độ hoặc kích thước.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "reduceret"
-
"Prisen er blevet reduceret med 20%."
"Giá đã được giảm 20%."
-
"Vi har reduceret vores forbrug af plastik."
"Chúng tôi đã giảm việc sử dụng nhựa của chúng tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reduceret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "reduceret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "reduceret" đúng ngữ cảnh
Từ 'reduceret' thường được dùng để chỉ sự giảm bớt một cách chủ động hoặc có kế hoạch. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự giảm tự nhiên hoặc do tai nạn.