enkel
/ˈeŋkəl/
đơn
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "enkel"
Định nghĩa (Dansk)
Simpel; ikke sammensat; bestående af kun én del.
Ý nghĩa của "enkel" trong tiếng Việt
Đơn; một; bao gồm hoặc sử dụng chỉ một.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "enkel"
-
"Det er en enkel løsning."
"Đó là một giải pháp đơn giản."
-
"Hun har en enkel kjole på."
"Cô ấy mặc một chiếc váy đơn giản."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "enkel"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "enkel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "enkel" đúng ngữ cảnh
Từ 'enkel' có nghĩa là đơn giản, một, hoặc bao gồm chỉ một phần. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó không phức tạp hoặc dễ hiểu.