(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ministerium
B1
substantiv B1 Chính trị, Chính phủ

ministerium

miˌnesteˈʁiˀum
bộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ministerium"

Định nghĩa (Dansk)

En afdeling af regeringen, der ledes af en minister.

Ý nghĩa của "ministerium" trong tiếng Việt

Một bộ, cơ quan chính phủ đứng đầu bởi một bộ trưởng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ministerium"

  • "Udenrigsministeriet har ansvar for Danmarks forhold til andre lande."

    "Bộ Ngoại giao chịu trách nhiệm về quan hệ của Đan Mạch với các quốc gia khác."

  • "Finansministeriet fremlægger hvert år et forslag til finanslov."

    "Bộ Tài chính trình bày dự thảo ngân sách hàng năm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ministerium"

Đồng nghĩa

departement (ban, bộ phận)

Cách dùng "ministerium" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ministerium" đúng ngữ cảnh

Từ 'ministerium' tương ứng với 'bộ' trong nghĩa là một cơ quan chính phủ. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'bộ' như bộ quần áo (sæt tøj) hoặc bộ phim (filmserie).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ministerium"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ministerium
Et ministerium er ansvarlig for et bestemt område af regeringens politik.
(Một bộ chịu trách nhiệm về một lĩnh vực chính sách cụ thể của chính phủ.)
Xác định số ít ministeriet
Ministeriet har udarbejdet et nyt lovforslag.
(Bộ đã soạn thảo một dự luật mới.)
Nguyên thể số nhiều ministerier
Flere ministerier er involveret i projektet.
(Một vài bộ tham gia vào dự án này.)
Xác định số nhiều ministerierne
Ministerierne arbejder sammen om at løse problemet.
(Các bộ đang phối hợp cùng nhau để giải quyết vấn đề.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Ministeriet har fremlagt et nyt lovforslag."

    "Bộ đã trình bày một dự luật mới."

  • "Jeg arbejder i ministeriet for fødevarer, landbrug og fiskeri."

    "Tôi làm việc trong bộ lương thực, nông nghiệp và thủy sản."

  • "Ministeriets beslutning blev mødt med kritik."

    "Quyết định của bộ đã vấp phải sự chỉ trích."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg arbejder i et ministerium."

    "Tôi làm việc trong một bộ."

  • "Han besøgte et ministerium i går."

    "Hôm qua anh ấy đã đến thăm một bộ."

  • "Hun drømmer om at arbejde i et ministerium."

    "Cô ấy mơ ước được làm việc trong một bộ."

Danh từ số nhiều
  • "Flere ministerier arbejder sammen om den nye reform."

    "Một vài bộ làm việc cùng nhau về cuộc cải cách mới."

  • "De danske ministerier er ofte placeret i København."

    "Các bộ của Đan Mạch thường được đặt tại Copenhagen."

  • "Regeringen har planer om at nedlægge nogle ministerier."

    "Chính phủ có kế hoạch đóng cửa một vài bộ."