minister
Định nghĩa & Giải nghĩa "minister"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der er udpeget til at lede et ministerium i en regering.
Ý nghĩa của "minister" trong tiếng Việt
Một người đứng đầu một bộ trong chính phủ; Bộ trưởng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "minister"
-
"Statsministeren udnævnte en ny minister for sundhed."
"Thủ tướng bổ nhiệm một bộ trưởng y tế mới."
-
"Ministeren fremlagde et lovforslag i Folketinget."
"Bộ trưởng trình bày một dự luật trong Quốc hội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "minister"
Đồng nghĩa
Cách dùng "minister" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "minister" đúng ngữ cảnh
Từ 'minister' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'bộ trưởng' trong tiếng Việt. Nó chỉ một người đứng đầu một bộ trong chính phủ. Lưu ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "minister"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | minister |
Statsministeren holdt en tale.
(Thủ tướng đã có một bài phát biểu.) |
| Xác định số ít | ministeren |
Jeg mødte ministeren i går.
(Tôi đã gặp bộ trưởng ngày hôm qua.) |
| Nguyên thể số nhiều | ministre |
Der er mange ministre i regeringen.
(Có rất nhiều bộ trưởng trong chính phủ.) |
| Xác định số nhiều | ministrene |
Ministrene diskuterede lovforslaget.
(Các bộ trưởng đã thảo luận về dự luật.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Ministeren talte om de nye reformer i dag."
"Hôm nay, vị bộ trưởng đã nói về những cải cách mới."
- "Jeg så ministeren i fjernsynet i går aftes."
"Tôi đã thấy vị bộ trưởng trên TV tối qua."
- "Er ministeren enig i forslaget?"
"Vị bộ trưởng có đồng ý với đề xuất này không?"
- "Uddannelsesministeren præsenterede en ny reform i går."
"Bộ trưởng Bộ Giáo dục đã trình bày một cải cách mới ngày hôm qua."
- "Sundhedsministeren talte om vigtigheden af vaccination."
"Bộ trưởng Bộ Y tế đã nói về tầm quan trọng của việc tiêm chủng."
- "Statsministeren annoncerede nye økonomiske tiltag."
"Thủ tướng chính phủ đã công bố các biện pháp kinh tế mới."
- "En dygtig minister er vigtig for landets udvikling."
"Một bộ trưởng tài giỏi rất quan trọng cho sự phát triển của đất nước."
- "Ministeren holdt en lang tale om den nye lov."
"Bộ trưởng đã có một bài phát biểu dài về luật mới."
- "Jeg tror, at vores næste minister vil være kvinde."
"Tôi nghĩ rằng bộ trưởng tiếp theo của chúng ta sẽ là phụ nữ."