(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mistillid
B2
substantiv B2 Tâm lý học, Triết học, Giao tiếp

mistillid

ˈmistilˀt
sự nghi ngờ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mistillid"

Định nghĩa (Dansk)

Manglende tillid eller tiltro til nogen eller noget.

Ý nghĩa của "mistillid" trong tiếng Việt

Những cảm giác không chắc chắn hoặc thiếu niềm tin.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mistillid"

  • "Der er stor mistillid til politikerne."

    "Có sự nghi ngờ lớn đối với các chính trị gia."

  • "Mistilliden mellem de to lande er dyb."

    "Sự nghi ngờ giữa hai quốc gia là sâu sắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mistillid"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mistillid" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mistillid" đúng ngữ cảnh

Từ 'mistillid' thường được dùng để chỉ sự thiếu tin tưởng vào một người, một tổ chức hoặc một hệ thống. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'tvivl' (sự nghi ngờ) và thường liên quan đến những tình huống nghiêm trọng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mistillid"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít mistillid
Der er stor mistillid mellem de to lande.
(Có sự mất lòng tin lớn giữa hai quốc gia.)
Xác định số ít mistilliden
Mistilliden til regeringen er stigende.
(Sự mất lòng tin vào chính phủ đang gia tăng.)
Nguyên thể số nhiều mistillider
Der er flere mistillider til systemet.
(Có nhiều sự mất lòng tin vào hệ thống.)
Xác định số nhiều mistilliderne
Mistilliderne blev diskuteret på mødet.
(Những sự mất lòng tin đã được thảo luận tại cuộc họp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Regeringens håndtering af sagen har skabt en dyb mistillidserklæring blandt befolkningen."

    "Cách xử lý vụ việc của chính phủ đã tạo ra một sự bất tín nhiệm sâu sắc trong dân chúng."

  • "Efter skandalen stemte parlamentet for et mistillidsvotum mod ministeren."

    "Sau vụ bê bối, quốc hội đã bỏ phiếu bất tín nhiệm đối với bộ trưởng."

  • "Den generelle mistillidsfølelse i samfundet er bekymrende."

    "Cảm giác bất tín nhiệm chung trong xã hội là đáng lo ngại."