(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tillid
B1
substantiv B1 Nhận thức luận, Tâm lý học, Truyền thông

tillid

/ˈtilˀˌleð/
sự tin tưởng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tillid"

Định nghĩa (Dansk)

En følelse af sikkerhed og tro på en persons eller tings pålidelighed og ærlighed.

Ý nghĩa của "tillid" trong tiếng Việt

Sự tin tưởng, sự chấp nhận điều gì đó là thật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tillid"

  • "Jeg har fuld tillid til ham."

    "Tôi hoàn toàn tin tưởng anh ấy."

  • "Tillid er afgørende i et godt forhold."

    "Sự tin tưởng là yếu tố then chốt trong một mối quan hệ tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tillid"

Đồng nghĩa

tro (niềm tin) tiltro (sự tin tưởng)

Trái nghĩa

Cách dùng "tillid" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tillid" đúng ngữ cảnh

Từ 'tillid' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến mối quan hệ giữa người với người, hoặc sự tin tưởng vào một tổ chức, hệ thống nào đó. Cần phân biệt với 'tro' (niềm tin) mang tính tôn giáo hoặc tín ngưỡng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tillid"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tillid
Jeg har tillid til ham.
(Tôi tin tưởng anh ấy.)
Xác định số ít tilliden
Tilliden er vigtig i et forhold.
(Sự tin tưởng rất quan trọng trong một mối quan hệ.)
Nguyên thể số nhiều tillider
Man kan have mange tillider i livet.
(Người ta có thể có nhiều niềm tin trong cuộc sống.)
Xác định số nhiều tilliderne
Tilliderne til politikerne er lav.
(Sự tin tưởng vào các chính trị gia là thấp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg har tillid til min lærer."

    "Tôi có lòng tin vào giáo viên của tôi."

  • "Tilliden mellem os er vigtig."

    "Sự tin tưởng giữa chúng ta là quan trọng."

  • "Hun mistede tilliden til ham efter løgnen."

    "Cô ấy mất lòng tin vào anh ta sau lời nói dối."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for at genopbygge en tillid til mine medmennesker."

    "Tôi cần xây dựng lại một sự tin tưởng vào những người xung quanh mình."

  • "Det er vigtigt at have en tillid til systemet, selv når tingene er svære."

    "Điều quan trọng là phải có một sự tin tưởng vào hệ thống, ngay cả khi mọi thứ khó khăn."

  • "Hun viste ham en tillid, han aldrig havde oplevet før."

    "Cô ấy đã cho anh thấy một sự tin tưởng mà anh chưa từng trải qua trước đây."

Danh từ ghép
  • "Statsministerens popularitet afhænger af befolkningens tillidserklæring."

    "Sự nổi tiếng của Thủ tướng phụ thuộc vào tuyên bố tín nhiệm của người dân."

  • "Manglen på tillidsforhold mellem ledelsen og medarbejderne skaber problemer."

    "Sự thiếu hụt mối quan hệ tin cậy giữa ban lãnh đạo và nhân viên gây ra vấn đề."

  • "Efter skandalen faldt aktiekursen på grund af mistet tillidskapital."

    "Sau vụ bê bối, giá cổ phiếu giảm do mất vốn tín nhiệm."

Danh từ số nhiều
  • "I forretningsverdenen er tillider mellem partnere afgørende for succes."

    "Trong thế giới kinh doanh, sự tin tưởng giữa các đối tác là rất quan trọng cho sự thành công."

  • "De mange svigt har undermineret befolkningens tillider til politikerne."

    "Nhiều thất bại đã làm suy yếu sự tin tưởng của người dân vào các chính trị gia."

  • "Opbygningen af stærke tillider tager tid og kræver konsekvent ærlighed."

    "Xây dựng lòng tin mạnh mẽ cần thời gian và đòi hỏi sự trung thực nhất quán."