(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa misvisende
B2
adjektiv B2 Báo chí, Truyền thông

misvisende

/misˈviːsn̩də/
đưa tin sai lệch
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "misvisende"

Định nghĩa (Dansk)

Giver et forkert eller vildledende indtryk af noget.

Ý nghĩa của "misvisende" trong tiếng Việt

Gây hiểu lầm, đánh lạc hướng, làm cho bạn tin vào điều gì đó không đúng sự thật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "misvisende"

  • "Reklamen var misvisende, da den lovede mere, end produktet kunne levere."

    "Quảng cáo đã đưa tin sai lệch vì nó hứa hẹn nhiều hơn những gì sản phẩm có thể cung cấp."

  • "Rapporten indeholdt nogle misvisende oplysninger, der kunne give et forkert billede af situationen."

    "Báo cáo chứa một số thông tin sai lệch có thể tạo ra một bức tranh sai về tình hình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "misvisende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

retvisende (đúng sự thật, chính xác)

Cách dùng "misvisende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "misvisende" đúng ngữ cảnh

Từ 'misvisende' thường được dùng để mô tả thông tin, báo cáo, hoặc quảng cáo có ý định gây hiểu lầm hoặc đánh lừa người khác. Cần phân biệt với 'falsk' (sai, không đúng sự thật) vì 'misvisende' có thể đúng một phần nhưng vẫn tạo ra ấn tượng sai lệch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "misvisende"