(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fordrejet
C2
adjective C2 Ngôn ngữ học, Truyền thông

fordrejet

fɔˈdʁɑjˀət
bóp méo
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fordrejet"

Định nghĩa (Dansk)

Forvridet, forvansket eller forplumret i en sådan grad, at det er svært at forstå eller genkende.

Ý nghĩa của "fordrejet" trong tiếng Việt

Bị bóp méo, lẫn lộn, không rõ ràng và khó hiểu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fordrejet"

  • "Pressen blev beskyldt for at give et fordrejet billede af virkeligheden."

    "Báo chí bị buộc tội đưa ra một hình ảnh bóp méo về thực tế."

  • "Hans ord blev fordrejet og brugt imod ham."

    "Lời nói của anh ta bị bóp méo và sử dụng chống lại anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fordrejet"

Đồng nghĩa

forvrænget (bóp méo, làm biến dạng) forvansket (làm xấu đi, làm sai lệch)

Trái nghĩa

Cách dùng "fordrejet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fordrejet" đúng ngữ cảnh

Từ 'fordrejet' thường được dùng khi nói về thông tin, sự kiện hoặc ý kiến bị thay đổi, làm sai lệch đi so với bản chất ban đầu của nó. Có thể hiểu tương đương với 'bóp méo', 'xuyên tạc' trong tiếng Việt. Chú ý sắc thái tiêu cực của từ này.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fordrejet"