fordrejet
Định nghĩa & Giải nghĩa "fordrejet"
Định nghĩa (Dansk)
Forvridet, forvansket eller forplumret i en sådan grad, at det er svært at forstå eller genkende.
Ý nghĩa của "fordrejet" trong tiếng Việt
Bị bóp méo, lẫn lộn, không rõ ràng và khó hiểu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fordrejet"
-
"Pressen blev beskyldt for at give et fordrejet billede af virkeligheden."
"Báo chí bị buộc tội đưa ra một hình ảnh bóp méo về thực tế."
-
"Hans ord blev fordrejet og brugt imod ham."
"Lời nói của anh ta bị bóp méo và sử dụng chống lại anh ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fordrejet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fordrejet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fordrejet" đúng ngữ cảnh
Từ 'fordrejet' thường được dùng khi nói về thông tin, sự kiện hoặc ý kiến bị thay đổi, làm sai lệch đi so với bản chất ban đầu của nó. Có thể hiểu tương đương với 'bóp méo', 'xuyên tạc' trong tiếng Việt. Chú ý sắc thái tiêu cực của từ này.