(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa model
B1
substantiv B1 Triết học, Khoa học, Kinh doanh, Giáo dục

model

moˈdɛl
mô hình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "model"

Định nghĩa (Dansk)

En forenklet fremstilling af virkeligheden, brugt til at forstå eller forudsige noget.

Ý nghĩa của "model" trong tiếng Việt

Một ví dụ hoặc khuôn mẫu điển hình của một cái gì đó; một mô hình.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "model"

  • "Han byggede en model af skibet."

    "Anh ấy đã xây một mô hình của con tàu."

  • "Denne model er meget populær."

    "Mô hình này rất phổ biến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "model"

Đồng nghĩa

Cách dùng "model" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "model" đúng ngữ cảnh

Từ 'model' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'mô hình' trong tiếng Việt, dùng để chỉ một phiên bản thu nhỏ, một bản mẫu hoặc một cách thức hoạt động nào đó. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "model"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít model
Hun er en smuk model.
(Cô ấy là một người mẫu xinh đẹp.)
Xác định số ít modellen
Modellen gik ned ad catwalken.
(Người mẫu bước đi trên sàn catwalk.)
Nguyên thể số nhiều modeller
Der var mange modeller til stede ved modeshowet.
(Có rất nhiều người mẫu tham dự buổi trình diễn thời trang.)
Xác định số nhiều modellerne
Modellerne poserede for fotograferne.
(Các người mẫu tạo dáng cho các nhiếp ảnh gia.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg studerer modellen af solsystemet i astronomitimen."

    "Tôi đang nghiên cứu mô hình hệ mặt trời trong giờ thiên văn."

  • "Arkitekten præsenterede den nye model af bygningen for klienten."

    "Kiến trúc sư đã trình bày mô hình mới của tòa nhà cho khách hàng."

  • "Modellen viser tydeligt, hvordan klimaforandringer påvirker økosystemet."

    "Mô hình cho thấy rõ ràng biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến hệ sinh thái như thế nào."

Danh từ số nhiều
  • "Forskerne udviklede flere forskellige modeller for at forklare klimaændringerne."

    "Các nhà nghiên cứu đã phát triển nhiều mô hình khác nhau để giải thích sự biến đổi khí hậu."

  • "Virksomheden bruger avancerede computermodeller til at forudsige salget."

    "Công ty sử dụng các mô hình máy tính tiên tiến để dự đoán doanh số."

  • "Arkitekterne præsenterede tre forskellige modeller af det nye museum."

    "Các kiến trúc sư đã trình bày ba mô hình khác nhau của bảo tàng mới."