(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa prototype
B2
substantiv B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

prototype

/ˈpʁoːtoˌtyˀpə/
phiên bản thử nghiệm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prototype"

Định nghĩa (Dansk)

En tidlig model af et produkt, der bruges til at teste design og funktionalitet.

Ý nghĩa của "prototype" trong tiếng Việt

Một mẫu, mô hình hoặc phiên bản phát hành sớm của một sản phẩm được xây dựng để kiểm tra một khái niệm hoặc quy trình hoặc để hoạt động như một thứ được sao chép hoặc học hỏi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "prototype"

  • "Virksomheden har udviklet en prototype af den nye bilmodel."

    "Công ty đã phát triển một phiên bản thử nghiệm của mẫu xe hơi mới."

  • "Prototypen blev testet grundigt for at identificere eventuelle fejl."

    "Phiên bản thử nghiệm đã được kiểm tra kỹ lưỡng để xác định bất kỳ lỗi nào."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prototype"

Đồng nghĩa

Cách dùng "prototype" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "prototype" đúng ngữ cảnh

Từ 'prototype' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'phiên bản thử nghiệm' trong tiếng Việt, dùng để chỉ một mẫu ban đầu của sản phẩm được tạo ra để kiểm tra và hoàn thiện trước khi sản xuất hàng loạt. Lưu ý cách phát âm có thể hơi khác so với tiếng Anh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "prototype"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít prototype
Virksomheden udviklede en ny prototype.
(Công ty đã phát triển một nguyên mẫu mới.)
Xác định số ít prototypen
Prototypen blev testet grundigt.
(Nguyên mẫu đã được kiểm tra kỹ lưỡng.)
Nguyên thể số nhiều prototyper
De har udviklet flere prototyper.
(Họ đã phát triển một vài nguyên mẫu.)
Xác định số nhiều prototyperne
Prototyperne blev præsenteret på messen.
(Các nguyên mẫu đã được trình bày tại hội chợ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Virksomheden har udviklet en prototype af den nye bil."

    "Công ty đã phát triển một nguyên mẫu của chiếc xe hơi mới."

  • "Vi skal bygge en prototype for at teste ideen."

    "Chúng ta cần xây dựng một nguyên mẫu để kiểm tra ý tưởng."

  • "Det er vigtigt at have en prototype før man investerer mange penge."

    "Điều quan trọng là phải có một nguyên mẫu trước khi đầu tư nhiều tiền."

Sở hữu cách (-s)
  • "Virksomhedens prototypes design var revolutionerende."

    "Thiết kế prototype của công ty mang tính cách mạng."

  • "Jeg analyserede prototypens funktionalitet for at identificere fejl."

    "Tôi đã phân tích chức năng của prototype để xác định lỗi."

  • "Udviklingsteamet er begejstret for prototypens resultater."

    "Đội ngũ phát triển rất hào hứng với kết quả của prototype."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomheden har udviklet flere prototyper for at teste forskellige designmuligheder."

    "Công ty đã phát triển nhiều nguyên mẫu để kiểm tra các khả năng thiết kế khác nhau."

  • "Ingeniørerne præsenterede tre prototyper på konferencen."

    "Các kỹ sư đã trình bày ba nguyên mẫu tại hội nghị."

  • "Vi har analyseret alle prototyperne grundigt for at identificere eventuelle fejl."

    "Chúng tôi đã phân tích kỹ lưỡng tất cả các nguyên mẫu để xác định bất kỳ lỗi nào."