(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eksempel
A2
substantiv A2 Tổng quát

eksempel

/ˈeɡˌsɛmpl̩/
ví dụ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eksempel"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er typisk for sin art eller illustrerer en generel regel.

Ý nghĩa của "eksempel" trong tiếng Việt

một thứ đặc trưng cho loại của nó hoặc minh họa một quy tắc chung.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eksempel"

  • "Et eksempel på god opførsel er at sige tak."

    "Một ví dụ về hành vi tốt là nói cảm ơn."

  • "Kan du give et eksempel på det, du mener?"

    "Bạn có thể cho một ví dụ về điều bạn muốn nói không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eksempel"

Đồng nghĩa

Cách dùng "eksempel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "eksempel" đúng ngữ cảnh

Từ 'eksempel' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng tương tự như 'ví dụ' trong tiếng Việt. Cần chú ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể để tránh nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "eksempel"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít eksempel
Jeg vil gerne give et eksempel.
(Tôi muốn đưa ra một ví dụ.)
Xác định số ít eksemplet
Eksemplet er meget tydeligt.
(Ví dụ này rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều eksempler
Denne bog indeholder mange eksempler.
(Cuốn sách này chứa nhiều ví dụ.)
Xác định số nhiều eksemplerne
Eksemplerne i bogen er meget illustrative.
(Những ví dụ trong cuốn sách rất minh họa.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Denne grammatikbog indeholder mange regneeksempler."

    "Quyển sách ngữ pháp này chứa nhiều ví dụ tính toán."

  • "Produktudviklingen er et skoleeksempel på dårlig planlægning."

    "Việc phát triển sản phẩm là một ví dụ điển hình về lập kế hoạch kém."

  • "Hans tale var fyldt med tankeeksperimenter."

    "Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những thí nghiệm tư duy."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Et eksempel på god opførsel er at hjælpe andre."

    "Một ví dụ về hành vi tốt là giúp đỡ người khác."

  • "Vi har brug for et eksempel, der viser, hvordan man løser problemet."

    "Chúng ta cần một ví dụ để chỉ ra cách giải quyết vấn đề."

  • "Den nye lov er et eksempel på dårlig lovgivning."

    "Luật mới là một ví dụ về luật pháp tồi."

Sở hữu cách (-s)
  • "Elevens eksempler var meget illustrative."

    "Những ví dụ của học sinh rất minh họa."

  • "Lærebogens eksempler er nemme at forstå."

    "Những ví dụ của sách giáo khoa thì dễ hiểu."

  • "Danmarks eksempler på grøn energi er inspirerende."

    "Những ví dụ về năng lượng xanh của Đan Mạch thật truyền cảm hứng."