(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa moden
B1
adjektiv B1 Nông nghiệp, Thực phẩm

moden

ˈmoːðn̩
trái cây chín
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "moden"

Định nghĩa (Dansk)

Som er fuldt udviklet og klar til at spise; fuldt modnet.

Ý nghĩa của "moden" trong tiếng Việt

Đã phát triển đầy đủ và sẵn sàng để ăn; chín.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "moden"

  • "Denne mango er moden og klar til at spise."

    "Quả xoài này đã chín và sẵn sàng để ăn."

  • "Hun er en moden kvinde, der tager ansvar for sine handlinger."

    "Cô ấy là một người phụ nữ trưởng thành, người chịu trách nhiệm cho hành động của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "moden"

Đồng nghĩa

fuldmoden (chín muồi)

Trái nghĩa

Cách dùng "moden" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "moden" đúng ngữ cảnh

Từ 'moden' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ trạng thái chín của trái cây, nhưng cũng có thể dùng để chỉ người đã trưởng thành về mặt cảm xúc và tinh thần. Cần phân biệt với 'gammel' (già) khi nói về tuổi tác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "moden"