umoden
Định nghĩa & Giải nghĩa "umoden"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke fuldt udviklet; mangler modenhed, erfaring eller dømmekraft.
Ý nghĩa của "umoden" trong tiếng Việt
Chưa trưởng thành; non nớt; không cư xử một cách chín chắn, trưởng thành.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "umoden"
-
"Han er stadig lidt umoden af sin alder."
"Anh ấy vẫn còn hơi non nớt so với tuổi của mình."
-
"Det var umodent af ham at reagere sådan."
"Thật là non nớt khi anh ta phản ứng như vậy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "umoden"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "umoden" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "umoden" đúng ngữ cảnh
Từ 'umoden' thường được dùng để miêu tả người hoặc hành động thiếu chín chắn, thiếu kinh nghiệm sống. Cần phân biệt với 'ung' (trẻ) vì 'umoden' mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự thiếu trưởng thành về mặt tâm lý và hành vi.