(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa umoden
B1
adjektiv B1 Tâm lý học, Phát triển cá nhân, Xã hội học

umoden

/ˈuˌmoːðən/
non nớt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "umoden"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke fuldt udviklet; mangler modenhed, erfaring eller dømmekraft.

Ý nghĩa của "umoden" trong tiếng Việt

Chưa trưởng thành; non nớt; không cư xử một cách chín chắn, trưởng thành.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "umoden"

  • "Han er stadig lidt umoden af sin alder."

    "Anh ấy vẫn còn hơi non nớt so với tuổi của mình."

  • "Det var umodent af ham at reagere sådan."

    "Thật là non nớt khi anh ta phản ứng như vậy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "umoden"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "umoden" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "umoden" đúng ngữ cảnh

Từ 'umoden' thường được dùng để miêu tả người hoặc hành động thiếu chín chắn, thiếu kinh nghiệm sống. Cần phân biệt với 'ung' (trẻ) vì 'umoden' mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự thiếu trưởng thành về mặt tâm lý và hành vi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "umoden"