(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa modstridende
B2
adjective B2 Logic, Argumentation, General Academic

modstridende

/ˈmoːˌstʁiːðənə/
mâu thuẫn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modstridende"

Định nghĩa (Dansk)

Som er i konflikt eller uoverensstemmelse med hinanden.

Ý nghĩa của "modstridende" trong tiếng Việt

Mâu thuẫn, trái ngược, không nhất quán.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "modstridende"

  • "Hans udtalelser var modstridende."

    "Những tuyên bố của anh ấy mâu thuẫn với nhau."

  • "Der er modstridende oplysninger i de to rapporter."

    "Có những thông tin mâu thuẫn trong hai báo cáo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modstridende"

Đồng nghĩa

inkonsistent (không nhất quán) selvmodsigende (tự mâu thuẫn)

Trái nghĩa

konsistent (nhất quán)

Cách dùng "modstridende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "modstridende" đúng ngữ cảnh

Từ 'modstridende' thường được dùng để miêu tả những ý kiến, tuyên bố, hoặc hành động mâu thuẫn với nhau. Cần phân biệt với 'i konflikt med' (xung đột với) mang ý nghĩa mạnh hơn về sự đối đầu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "modstridende"