modstridende
Định nghĩa & Giải nghĩa "modstridende"
Định nghĩa (Dansk)
Som er i konflikt eller uoverensstemmelse med hinanden.
Ý nghĩa của "modstridende" trong tiếng Việt
Mâu thuẫn, trái ngược, không nhất quán.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "modstridende"
-
"Hans udtalelser var modstridende."
"Những tuyên bố của anh ấy mâu thuẫn với nhau."
-
"Der er modstridende oplysninger i de to rapporter."
"Có những thông tin mâu thuẫn trong hai báo cáo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modstridende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "modstridende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "modstridende" đúng ngữ cảnh
Từ 'modstridende' thường được dùng để miêu tả những ý kiến, tuyên bố, hoặc hành động mâu thuẫn với nhau. Cần phân biệt với 'i konflikt med' (xung đột với) mang ý nghĩa mạnh hơn về sự đối đầu.