selvmodsigende
Định nghĩa & Giải nghĩa "selvmodsigende"
Định nghĩa (Dansk)
Indeholdende elementer eller påstande, der er uforenelige, logisk modsatrettede eller absurd urimelige.
Ý nghĩa của "selvmodsigende" trong tiếng Việt
Chứa đựng các yếu tố hoặc tuyên bố không nhất quán, đối lập về mặt logic hoặc phi lý một cách vô lý.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "selvmodsigende"
-
"Hans udtalelser var selvmodsigende."
"Những tuyên bố của anh ấy mâu thuẫn với chính nó."
-
"Rapporten indeholder flere selvmodsigende oplysninger."
"Báo cáo chứa nhiều thông tin mâu thuẫn với chính nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "selvmodsigende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "selvmodsigende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "selvmodsigende" đúng ngữ cảnh
Từ 'selvmodsigende' thường được dùng để mô tả những điều không nhất quán trong lời nói, hành động hoặc văn bản. Nó tương đương với việc một người 'tự mâu thuẫn' với chính mình. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'modstridende' (chống đối) và 'inkonsekvent' (không nhất quán).