(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa selvmodsigende
B2
adjektiv B2 Logic, Philosophy, General Usage

selvmodsigende

/sɛlvˈmoːˌsiːə̯ðə/
mâu thuẫn với chính nó
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selvmodsigende"

Định nghĩa (Dansk)

Indeholdende elementer eller påstande, der er uforenelige, logisk modsatrettede eller absurd urimelige.

Ý nghĩa của "selvmodsigende" trong tiếng Việt

Chứa đựng các yếu tố hoặc tuyên bố không nhất quán, đối lập về mặt logic hoặc phi lý một cách vô lý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "selvmodsigende"

  • "Hans udtalelser var selvmodsigende."

    "Những tuyên bố của anh ấy mâu thuẫn với chính nó."

  • "Rapporten indeholder flere selvmodsigende oplysninger."

    "Báo cáo chứa nhiều thông tin mâu thuẫn với chính nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "selvmodsigende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

konsistent (nhất quán)

Cách dùng "selvmodsigende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "selvmodsigende" đúng ngữ cảnh

Từ 'selvmodsigende' thường được dùng để mô tả những điều không nhất quán trong lời nói, hành động hoặc văn bản. Nó tương đương với việc một người 'tự mâu thuẫn' với chính mình. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'modstridende' (chống đối) và 'inkonsekvent' (không nhất quán).

Bảng chia từ (Bøjning) của "selvmodsigende"