(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gerne
A1
Adverbium A1 Giao tiếp, Thái độ

gerne

ˈɡɛɐ̯nə
một cách dễ chịu
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gerne"

Định nghĩa (Dansk)

Med glæde eller villighed; en behagelig måde.

Ý nghĩa của "gerne" trong tiếng Việt

Một cách dễ chịu hoặc sẵn lòng; một cách vui vẻ, dễ chịu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gerne"

  • "Jeg vil gerne have en kop kaffe."

    "Tôi muốn một tách cà phê."

  • "Vil du gerne med ud at spise?"

    "Bạn có muốn đi ăn cùng không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gerne"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "gerne" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gerne" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'gerne' thường được sử dụng để diễn tả sự sẵn lòng, vui vẻ khi làm một điều gì đó. Nó tương đương với 'vui lòng', 'thích' hoặc 'sẵn lòng' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng 'gerne' thường đi kèm với động từ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gerne"