(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa villigt
B1
adverbium B1 Tổng quát

villigt

ˈvilˀt
sẵn lòng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "villigt"

Định nghĩa (Dansk)

på en villig måde; uden tøven eller modstand

Ý nghĩa của "villigt" trong tiếng Việt

Một cách sẵn lòng; tự nguyện; dễ dàng; theo ý muốn tự do của một người.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "villigt"

  • "Hun hjalp villigt til med opvasken."

    "Cô ấy sẵn lòng giúp rửa bát."

  • "Han tilbød villigt sin hjælp."

    "Anh ấy sẵn lòng đề nghị giúp đỡ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "villigt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

uvilligt (không sẵn lòng)

Cách dùng "villigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "villigt" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sẵn lòng' mang ý nghĩa tự nguyện và không ngần ngại. Trong tiếng Đan Mạch, 'villigt' cũng mang ý nghĩa tương tự. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "villigt"