mor
/moːr/
mẹ
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "mor"
Định nghĩa (Dansk)
Ý nghĩa của "mor" trong tiếng Việt
Mẹ; người phụ nữ đã sinh con.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mor"
-
"Min mor laver altid god mad."
"Mẹ tôi luôn nấu ăn ngon."
-
"Jeg elsker min mor."
"Tôi yêu mẹ tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mor"
Đồng nghĩa
Cách dùng "mor" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mor" đúng ngữ cảnh
Từ "mor" là cách gọi phổ biến và thông dụng nhất cho mẹ trong tiếng Đan Mạch. Có thể dùng các từ khác như "moder" trong văn phong trang trọng hơn, nhưng "mor" được sử dụng hàng ngày.
Bảng chia từ (Bøjning) của "mor"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | mor |
Jeg har en mor, der elsker mig.
(Tôi có một người mẹ yêu tôi.) |
| Xác định số ít | moren |
Moren læste en historie for barnet.
(Người mẹ đọc một câu chuyện cho đứa trẻ.) |
| Nguyên thể số nhiều | mødre |
Der var mange mødre til stede ved arrangementet.
(Có rất nhiều bà mẹ có mặt tại sự kiện.) |
| Xác định số nhiều | mødrene |
Mødrene talte om deres børns skolegang.
(Những bà mẹ nói về việc học hành của con cái họ.) |