lejlighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "lejlighed"
Định nghĩa (Dansk)
En bolig i en etageejendom.
Ý nghĩa của "lejlighed" trong tiếng Việt
Một căn hộ nơi nhiều cá nhân không có quan hệ họ hàng cùng sinh sống, thường chia sẻ các khu vực chung như nhà bếp và phòng khách.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lejlighed"
-
"Jeg bor i en lille lejlighed i centrum af København."
"Tôi sống trong một căn hộ nhỏ ở trung tâm Copenhagen."
-
"Lejligheden har to soveværelser og en stor stue."
"Căn hộ có hai phòng ngủ và một phòng khách lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lejlighed"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lejlighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lejlighed" đúng ngữ cảnh
Từ "lejlighed" là từ thông dụng nhất để chỉ "căn hộ" trong tiếng Đan Mạch. Cần phân biệt với "værelse" (phòng) vì "lejlighed" là một đơn vị nhà ở hoàn chỉnh, có bếp và phòng tắm riêng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "lejlighed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | lejlighed |
Jeg bor i en lejlighed i København.
(Tôi sống trong một căn hộ ở Copenhagen.) |
| Xác định số ít | lejligheden |
Lejligheden er meget lys og rummelig.
(Căn hộ này rất sáng và rộng rãi.) |
| Nguyên thể số nhiều | lejligheder |
Der er mange nye lejligheder i området.
(Có rất nhiều căn hộ mới trong khu vực này.) |
| Xác định số nhiều | lejlighederne |
Lejlighederne er alle udstyret med altan.
(Tất cả các căn hộ đều được trang bị ban công.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg elsker lejligheden, vi bor i."
"Tôi yêu căn hộ mà chúng tôi đang sống."
- "Lejligheden er lille, men den er hyggelig."
"Căn hộ thì nhỏ, nhưng nó ấm cúng."
- "Vi købte lejligheden sidste år."
"Chúng tôi đã mua căn hộ năm ngoái."