(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lejlighed
A1
substantiv A1 Cuộc sống hàng ngày, Bất động sản

lejlighed

/ˈlɑjˌlɪɡˌhe̝ˀð/
căn hộ chung cư
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lejlighed"

Định nghĩa (Dansk)

En bolig i en etageejendom.

Ý nghĩa của "lejlighed" trong tiếng Việt

Một căn hộ nơi nhiều cá nhân không có quan hệ họ hàng cùng sinh sống, thường chia sẻ các khu vực chung như nhà bếp và phòng khách.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lejlighed"

  • "Jeg bor i en lille lejlighed i centrum af København."

    "Tôi sống trong một căn hộ nhỏ ở trung tâm Copenhagen."

  • "Lejligheden har to soveværelser og en stor stue."

    "Căn hộ có hai phòng ngủ và một phòng khách lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lejlighed"

Đồng nghĩa

Cách dùng "lejlighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lejlighed" đúng ngữ cảnh

Từ "lejlighed" là từ thông dụng nhất để chỉ "căn hộ" trong tiếng Đan Mạch. Cần phân biệt với "værelse" (phòng) vì "lejlighed" là một đơn vị nhà ở hoàn chỉnh, có bếp và phòng tắm riêng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lejlighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít lejlighed
Jeg bor i en lejlighed i København.
(Tôi sống trong một căn hộ ở Copenhagen.)
Xác định số ít lejligheden
Lejligheden er meget lys og rummelig.
(Căn hộ này rất sáng và rộng rãi.)
Nguyên thể số nhiều lejligheder
Der er mange nye lejligheder i området.
(Có rất nhiều căn hộ mới trong khu vực này.)
Xác định số nhiều lejlighederne
Lejlighederne er alle udstyret med altan.
(Tất cả các căn hộ đều được trang bị ban công.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg elsker lejligheden, vi bor i."

    "Tôi yêu căn hộ mà chúng tôi đang sống."

  • "Lejligheden er lille, men den er hyggelig."

    "Căn hộ thì nhỏ, nhưng nó ấm cúng."

  • "Vi købte lejligheden sidste år."

    "Chúng tôi đã mua căn hộ năm ngoái."