umulighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "umulighed"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være umulig; noget der ikke kan lade sig gøre.
Ý nghĩa của "umulighed" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc sự thật không thể xảy ra; điều không thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "umulighed"
-
"Det er en umulighed at løse denne opgave på så kort tid."
"Việc giải quyết bài toán này trong thời gian ngắn như vậy là điều không thể."
-
"Han sagde, det var en umulighed at få billet til koncerten."
"Anh ấy nói rằng việc mua vé xem hòa nhạc là điều không thể."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "umulighed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "umulighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "umulighed" đúng ngữ cảnh
Từ 'umulighed' thường được dùng để chỉ một tình huống hoặc sự việc hoàn toàn không thể xảy ra hoặc thực hiện được. Cần phân biệt với 'vanskelighed' (khó khăn), chỉ những việc có thể thực hiện nhưng đòi hỏi nỗ lực.
Bảng chia từ (Bøjning) của "umulighed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | umulighed |
Det er en umulighed at løse denne opgave alene.
(Việc giải quyết nhiệm vụ này một mình là điều không thể.) |
| Xác định số ít | umuligheden |
Umuligheden af at nå målet frustrerede ham.
(Sự không thể đạt được mục tiêu đã làm anh ta thất vọng.) |
| Nguyên thể số nhiều | umuligheder |
Der er mange umuligheder, som vi skal overvinde.
(Có nhiều điều không thể mà chúng ta phải vượt qua.) |
| Xác định số nhiều | umulighederne |
Umulighederne i projektet skabte problemer.
(Những điều không thể trong dự án đã gây ra vấn đề.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Der var en umulighed i at løse problemet alene."
"Có một sự bất khả thi trong việc giải quyết vấn đề một mình."
- "Hun stod over for en tilsyneladende umulighed, men gav aldrig op."
"Cô ấy đối mặt với một sự bất khả thi rõ ràng, nhưng không bao giờ từ bỏ."
- "Det er en umulighed at forudsige fremtiden med sikkerhed."
"Việc dự đoán tương lai một cách chắc chắn là một điều không thể."