mysterium
Định nghĩa & Giải nghĩa "mysterium"
Định nghĩa (Dansk)
Noget hemmeligt eller uforklarligt.
Ý nghĩa của "mysterium" trong tiếng Việt
Một điều gì đó khó hoặc không thể hiểu hoặc giải thích.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mysterium"
-
"Hendes forsvinden er stadig et mysterium."
"Sự biến mất của cô ấy vẫn là một điều bí ẩn."
-
"Naturen er fuld af mysterier."
"Thiên nhiên đầy những điều bí ẩn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mysterium"
Đồng nghĩa
Cách dùng "mysterium" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mysterium" đúng ngữ cảnh
Từ 'mysterium' thường được dùng để chỉ những điều bí ẩn mang tính chất quan trọng hoặc gây tò mò lớn. Cần phân biệt với 'hemmelighed' (bí mật), thường mang tính cá nhân hoặc riêng tư hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "mysterium"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | mysterium |
Livet er et stort mysterium.
(Cuộc sống là một bí ẩn lớn.) |
| Xác định số ít | mysteriet |
Hun forsøgte at løse mysteriet.
(Cô ấy đã cố gắng giải quyết bí ẩn.) |
| Nguyên thể số nhiều | mysterier |
Der er mange mysterier i verden.
(Có rất nhiều bí ẩn trên thế giới.) |
| Xác định số nhiều | mysterierne |
Mysterierne er stadig uløste.
(Những bí ẩn vẫn chưa được giải đáp.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Et stort mysterium omgiver hendes pludselige forsvinden."
"Một bí ẩn lớn bao trùm sự biến mất đột ngột của cô ấy."
- "Jeg forsøger at løse mysteriet, men det er meget svært."
"Tôi đang cố gắng giải quyết bí ẩn, nhưng nó rất khó."
- "Det er et mysterium, hvordan han kunne overleve ulykken."
"Thật là một bí ẩn làm sao anh ấy có thể sống sót sau vụ tai nạn."