(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mysterium
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Tội phạm

mysterium

/mysˈte̝ˀriʊm/
điều bí ẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mysterium"

Định nghĩa (Dansk)

Noget hemmeligt eller uforklarligt.

Ý nghĩa của "mysterium" trong tiếng Việt

Một điều gì đó khó hoặc không thể hiểu hoặc giải thích.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mysterium"

  • "Hendes forsvinden er stadig et mysterium."

    "Sự biến mất của cô ấy vẫn là một điều bí ẩn."

  • "Naturen er fuld af mysterier."

    "Thiên nhiên đầy những điều bí ẩn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mysterium"

Đồng nghĩa

Cách dùng "mysterium" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mysterium" đúng ngữ cảnh

Từ 'mysterium' thường được dùng để chỉ những điều bí ẩn mang tính chất quan trọng hoặc gây tò mò lớn. Cần phân biệt với 'hemmelighed' (bí mật), thường mang tính cá nhân hoặc riêng tư hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mysterium"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít mysterium
Livet er et stort mysterium.
(Cuộc sống là một bí ẩn lớn.)
Xác định số ít mysteriet
Hun forsøgte at løse mysteriet.
(Cô ấy đã cố gắng giải quyết bí ẩn.)
Nguyên thể số nhiều mysterier
Der er mange mysterier i verden.
(Có rất nhiều bí ẩn trên thế giới.)
Xác định số nhiều mysterierne
Mysterierne er stadig uløste.
(Những bí ẩn vẫn chưa được giải đáp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Et stort mysterium omgiver hendes pludselige forsvinden."

    "Một bí ẩn lớn bao trùm sự biến mất đột ngột của cô ấy."

  • "Jeg forsøger at løse mysteriet, men det er meget svært."

    "Tôi đang cố gắng giải quyết bí ẩn, nhưng nó rất khó."

  • "Det er et mysterium, hvordan han kunne overleve ulykken."

    "Thật là một bí ẩn làm sao anh ấy có thể sống sót sau vụ tai nạn."