hemmeligt
Định nghĩa & Giải nghĩa "hemmeligt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der skjuler eller er skjult; ikke offentligt eller åbenlyst.
Ý nghĩa của "hemmeligt" trong tiếng Việt
Một cách bí mật hoặc ngụy trang; không công khai hoặc thể hiện/tiến hành một cách rõ ràng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hemmeligt"
-
"De mødtes hemmeligt i parken."
"Họ gặp nhau bí mật trong công viên."
-
"Han smuglede hemmeligt beskeder ud af fængslet."
"Anh ta lén lút tuồn tin nhắn ra khỏi nhà tù."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hemmeligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hemmeligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hemmeligt" đúng ngữ cảnh
Từ 'hemmeligt' thường được dùng để chỉ hành động được thực hiện một cách kín đáo, không ai biết. Nó có thể dịch là 'một cách bí mật', 'lén lút'. Cần phân biệt với 'hemmelig', là tính từ, có nghĩa là 'bí mật'.