(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hemmeligt
B1
adverbium B1 Hành vi, Chính trị, Quân sự

hemmeligt

/ˈhɛməˌliːˀt/
bí mật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hemmeligt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der skjuler eller er skjult; ikke offentligt eller åbenlyst.

Ý nghĩa của "hemmeligt" trong tiếng Việt

Một cách bí mật hoặc ngụy trang; không công khai hoặc thể hiện/tiến hành một cách rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hemmeligt"

  • "De mødtes hemmeligt i parken."

    "Họ gặp nhau bí mật trong công viên."

  • "Han smuglede hemmeligt beskeder ud af fængslet."

    "Anh ta lén lút tuồn tin nhắn ra khỏi nhà tù."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hemmeligt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hemmeligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hemmeligt" đúng ngữ cảnh

Từ 'hemmeligt' thường được dùng để chỉ hành động được thực hiện một cách kín đáo, không ai biết. Nó có thể dịch là 'một cách bí mật', 'lén lút'. Cần phân biệt với 'hemmelig', là tính từ, có nghĩa là 'bí mật'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hemmeligt"