(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hemmelighed
B1
substantiv B1 Triết học, Tâm lý học, Điều tra

hemmelighed

/ˈhɛmˀəˌliːˀ/
sự thật bị che giấu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hemmelighed"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der holdes skjult eller fortroligt.

Ý nghĩa của "hemmelighed" trong tiếng Việt

Một sự thật hoặc thực tế bị che giấu, bí mật hoặc không dễ dàng khám phá.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hemmelighed"

  • "Det er en stor hemmelighed."

    "Đó là một bí mật lớn."

  • "Hun afslørede en hemmelighed."

    "Cô ấy đã tiết lộ một bí mật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hemmelighed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hemmelighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hemmelighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'hemmelighed' thường được dùng để chỉ một thông tin hoặc sự thật được giữ kín, không muốn cho người khác biết. Nó tương đương với 'bí mật' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn trong một số ngữ cảnh nhất định.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hemmelighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hemmelighed
Jeg har en hemmelighed, jeg gerne vil dele med dig.
(Tôi có một bí mật muốn chia sẻ với bạn.)
Xác định số ít hemmeligheden
Hemmeligheden bag hendes succes er hårdt arbejde.
(Bí mật đằng sau thành công của cô ấy là sự chăm chỉ.)
Nguyên thể số nhiều hemmeligheder
Der er mange hemmeligheder gemt i den gamle bygning.
(Có rất nhiều bí mật được giấu trong tòa nhà cổ.)
Xác định số nhiều hemmelighederne
Hemmelighederne blev afsløret én efter én.
(Những bí mật đã được tiết lộ từng cái một.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Hemmeligheden er ude!"

    "Bí mật đã bị lộ!"

  • "Jeg lover at holde hemmeligheden."

    "Tôi hứa sẽ giữ bí mật."

  • "Hun fortalte mig hemmeligheden."

    "Cô ấy đã kể cho tôi bí mật."

Sở hữu cách (-s)
  • "Det er hendes hemmeligheds vægt."

    "Đó là bí mật về cân nặng của cô ấy."

  • "Jeg kender ikke familiens hemmeligheds årsag."

    "Tôi không biết nguyên nhân của bí mật gia đình."

  • "Direktørens hemmeligheds beskyttelse er vigtig."

    "Việc bảo vệ bí mật của giám đốc là quan trọng."