hemmelighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "hemmelighed"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der holdes skjult eller fortroligt.
Ý nghĩa của "hemmelighed" trong tiếng Việt
Một sự thật hoặc thực tế bị che giấu, bí mật hoặc không dễ dàng khám phá.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hemmelighed"
-
"Det er en stor hemmelighed."
"Đó là một bí mật lớn."
-
"Hun afslørede en hemmelighed."
"Cô ấy đã tiết lộ một bí mật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hemmelighed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hemmelighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hemmelighed" đúng ngữ cảnh
Từ 'hemmelighed' thường được dùng để chỉ một thông tin hoặc sự thật được giữ kín, không muốn cho người khác biết. Nó tương đương với 'bí mật' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn trong một số ngữ cảnh nhất định.
Bảng chia từ (Bøjning) của "hemmelighed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hemmelighed |
Jeg har en hemmelighed, jeg gerne vil dele med dig.
(Tôi có một bí mật muốn chia sẻ với bạn.) |
| Xác định số ít | hemmeligheden |
Hemmeligheden bag hendes succes er hårdt arbejde.
(Bí mật đằng sau thành công của cô ấy là sự chăm chỉ.) |
| Nguyên thể số nhiều | hemmeligheder |
Der er mange hemmeligheder gemt i den gamle bygning.
(Có rất nhiều bí mật được giấu trong tòa nhà cổ.) |
| Xác định số nhiều | hemmelighederne |
Hemmelighederne blev afsløret én efter én.
(Những bí mật đã được tiết lộ từng cái một.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hemmeligheden er ude!"
"Bí mật đã bị lộ!"
- "Jeg lover at holde hemmeligheden."
"Tôi hứa sẽ giữ bí mật."
- "Hun fortalte mig hemmeligheden."
"Cô ấy đã kể cho tôi bí mật."
- "Det er hendes hemmeligheds vægt."
"Đó là bí mật về cân nặng của cô ấy."
- "Jeg kender ikke familiens hemmeligheds årsag."
"Tôi không biết nguyên nhân của bí mật gia đình."
- "Direktørens hemmeligheds beskyttelse er vigtig."
"Việc bảo vệ bí mật của giám đốc là quan trọng."